zounds

/zaundz/
Học thuật
Thân thiện
zounds

A knight exclaims "Zounds!" upon seeing a dragon.

Định nghĩa
  1. Thán từ (từ cổ, nghĩa cổ):
    • Ối!, Ủa!, Ôi chao!: Một từ cảm thán , được sử dụng để bày tỏ sự ngạc nhiên, tức giận hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Từ này một lời nói tắt, bắt nguồn từ cụm từ "God's wounds" (tức là "vết thương của Chúa"), được coi một lời thề nhẹ.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • "Zounds! Is that really you?" (Ối! thật anh không đấy?)
    • "Zounds, man, watch where you're going!" (Ôi chao, anh bạn, coi chừng chỗ anh đang đi kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong các vở kịch của Shakespeare hoặc các tác phẩm văn học Anh từ thế kỷ 16-17 để thể hiện cảm xúc của nhân vật.
    • "Zounds, sir, you are one of those that will not serve God if the devil bid you." (Ôi chao, thưa ngài, ngài một trong những kẻ sẽ không phụng sự Chúa nếu ma quỷ ra lệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • 'Sblood (thán từ cổ): Một lời thề tắt tương tự, bắt nguồn từ "God's blood" (máu của Chúa).
  • Gadzooks (thán từ cổ): Một từ cảm thán cổ khác, bắt nguồn từ "God's hooks" (cái móc của Chúa).
Từ đồng nghĩa
  • Good heavens!: Trời ơi!
  • By Jove!: Thề thần Jupiter! (một thán từ cổ khác)
  • Heavens!: Chúa ơi!/Trời ơi!
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất cổ xưa: "Zounds" một từ cổ không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, ngoại trừ trong các tác phẩm văn học lịch sử, kịch cổ điển, hoặc đôi khi được dùng một cách hài hước, cố ý để tạo không khí xưa .
  • Mức độ trang trọng: Mặc dù một lời thề nhẹ đã được làm dịu đi theo thời gian, nguồn gốc tôn giáo của khiến từng được coi một lời nói báng bổ. Ngày nay, hoàn toàn vô hại nhưng mang sắc thái cổ kính.
zounds

A knight exclaims "Zounds!" upon seeing a dragon.

thán từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) ối!, ủa!, ôi chao!