zovirax
Định nghĩa
Danh từ: - Zovirax: Một loại thuốc kháng virus đường uống (tên thương mại Zovirax) được dùng để điều trị bệnh mụn rộp sinh dục; không chữa khỏi bệnh nhưng làm giảm các triệu chứng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn Zovirax cho bệnh mụn rộp sinh dục của cô ấy.)
- (Zovirax giúp làm giảm các triệu chứng của đợt bùng phát mụn rộp.)
- (Anh ấy uống Zovirax hàng ngày để kiểm soát tình trạng bệnh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on Zovirax": đang được điều trị bằng Zovirax.
- She has been on Zovirax for three months. (Cô ấy đã được điều trị bằng Zovirax trong ba tháng.)
"Zovirax treatment": liệu trình điều trị bằng Zovirax.
- Zovirax treatment is most effective when started early. (Liệu trình điều trị bằng Zovirax có hiệu quả nhất khi được bắt đầu sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Acyclovir (danh từ): thành phần hoạt chất chính trong Zovirax, cũng là tên gốc của thuốc.
- Acyclovir is the generic name for Zovirax. (Acyclovir là tên gốc của Zovirax.)
Valacyclovir (danh từ): một loại thuốc kháng virus tương tự, thường được dùng thay thế Zovirax.
- Valacyclovir is a prodrug of acyclovir, similar to Zovirax. (Valacyclovir là một tiền chất của acyclovir, tương tự như Zovirax.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc kháng virus: loại thuốc chống lại virus, Zovirax là một ví dụ.
- Thuốc trị mụn rộp: thuốc đặc trị bệnh mụn rộp, trong đó Zovirax là một thương hiệu phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "Zovirax" là danh từ riêng chỉ một loại thuốc, không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng: "Zovirax" là thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không có thành ngữ thông dụng.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống