zygomatique

Học thuật
Thân thiện
zygomatique

Le muscle zygomatique tire la commissure des lèvres vers le haut quand on sourit.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • (Thuộc về) Xương gò má: Từ này dùng để mô tả những liên quan đến xương gò má (xương zygoma), là xương tạo thành phần nhô ra của một phần của hốc mắt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'os zygomatique est un os pair du crâne. (Xương gò mámột xương đôi của hộp sọ.)
    • Le muscle zygomatique est un muscle de la face. ( gò mámột trên mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arcade zygomatique": Cung gò má. Đâymột thuật ngữ giải phẫu học chỉ phần vòm xương được tạo thành bởi xương gò má xương thái dương.
    • La fracture de l'arcade zygomatique est fréquente dans les traumatismes faciaux. (Gãy cung gò má thường gặp trong các chấn thương vùng mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Zygoma (danh từ giống đực): Xương gò má. Đâydanh từ chỉ chính xương đó.
    • Le zygoma participe à la formation de la pommette. (Xương gò má tham gia tạo thành phần nhô lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Malaire (tính từ): (Thuộc về) , gò má. Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngữ cảnh chung, trong khi "zygomatique" mang tính chuyên môn (giải phẫu) cao hơn.
    • L'os malaire. (Xương gò má.)
zygomatique

Le muscle zygomatique tire la commissure des lèvres vers le haut quand on sourit.

tính từ
  1. (giải phẫu) xem zygoma
    • Arcade zygomatique
      cung gò má, cành quyền