zygospore
/'zaigəspɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bào tử tiếp hợp: Trong thực vật học, đây là một loại bào tử có vách dày, được hình thành từ sự hợp nhất (tiếp hợp) của hai tế bào giao tử giống hệt nhau về hình thái, thường thấy ở một số loài tảo và nấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The zygospore is a dormant stage in the life cycle of many algae. (Bào tử tiếp hợp là một giai đoạn tiềm sinh trong vòng đời của nhiều loài tảo.)
- Under the microscope, we observed the thick-walled zygospore. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi đã quan sát thấy bào tử tiếp hợp có vách dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Zygospore formation": Quá trình hình thành bào tử tiếp hợp.
- Zygospore formation occurs when environmental conditions become unfavorable. (Quá trình hình thành bào tử tiếp hợp xảy ra khi điều kiện môi trường trở nên bất lợi.)
"Zygospore germination": Sự nảy mầm của bào tử tiếp hợp.
- After a period of dormancy, zygospore germination gives rise to a new individual. (Sau một thời gian tiềm sinh, sự nảy mầm của bào tử tiếp hợp tạo ra một cá thể mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Zygote (n): Hợp tử. Là tế bào được tạo ra ngay sau khi hai giao tử hợp nhất, trước khi phát triển thành bào tử tiếp hợp có vách dày ở một số sinh vật.
- The zygote will develop into a thick-walled zygospore. (Hợp tử sẽ phát triển thành một bào tử tiếp hợp có vách dày.)
Từ đồng nghĩa
- Resting spore: Bào tử nghỉ (một thuật ngữ chung hơn, chỉ các loại bào tử có khả năng chống chịu, trong đó bao gồm cả zygospore).
danh từ
- (thực vật học) bào tử tiếp hợp