zymase

/'zaimeis/
Học thuật
Thân thiện
zymase

A scientist observes zymase breaking down sugar in a test tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Zymaza: Một phức hợp các enzyme trong nấm men các tế bào sống khác, xúc tác cho quá trình đường phân (glycolysis), biến đổi đường thành rượu carbon dioxide.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Zymase is crucial for the fermentation process in baking and brewing. (Zymase rất quan trọng cho quá trình lên men trong làm bánh bia.)
    • The activity of zymase was first studied in yeast extracts. (Hoạt tính của zymase lần đầu được nghiên cứu trong các chiết xuất từ nấm men.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học chuyên ngành như sinh hóa, vi sinh công nghệ thực phẩm.
  • "Zymase activity": chỉ hoạt tính xúc tác của phức hợp enzyme này.
    • Measuring zymase activity helps control the fermentation rate. (Đo lường hoạt tính zymase giúp kiểm soát tốc độ lên men.)
Biến thể từ gần giống
  • Enzyme (n): men, enzyme - một chất xúc tác sinh học nói chung.
  • Ferment (n/v): men; lên men - chỉ tác nhân hoặc quá trình liên quan.
  • Glycolysis (n): đường phân - quá trình zymase xúc tác.
Từ đồng nghĩa
  • Fermentation enzyme complex: phức hợp enzyme lên men. (Cụm từ mô tả chức năng)
  • Glycolytic enzyme system: hệ thống enzyme đường phân. (Cụm từ mô tả chức năng)
Lưu ý
  • "Zymase" một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
zymase

A scientist observes zymase breaking down sugar in a test tube.

danh từ
  1. (sinh vật học) zymaza

Từ gần giống