zymotic

/zai'mɔtik/
Học thuật
Thân thiện
zymotic

Zymotic processes are studied in biology class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) sự lên men: Liên quan đến quá trình lên men, một quá trình hóa học trong đó các vi sinh vật như nấm men hoặc vi khuẩn phân giải chất hữu cơ.
    • (Y học, cổ) (Thuộc) bệnh truyền nhiễm: Trong y học lịch sử, từ này từng được dùng để mô tả các bệnh được cho phát sinh do một tác nhân lên men hoặc nhiễm trùng, tương tự như bệnh truyền nhiễm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist studied the zymotic process in beer brewing. (Nhà khoa học nghiên cứu quá trình lên men trong việcbia.)
    • In the 19th century, cholera was considered a zymotic disease. (Vào thế kỷ 19, bệnh tả được coi một bệnh truyền nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zymotic disease": (thuật ngữ lịch sử) bệnh truyền nhiễm, bệnh do nhiễm trùng.
    • Public health measures in the Victorian era aimed to prevent zymotic diseases. (Các biện pháp y tế công cộng ở thời Victoria nhằm ngăn ngừa các bệnh truyền nhiễm.)
Biến thể từ liên quan
  • Zymosis (danh từ):
    • Quá trình lên men.
    • (Y học ) Sự phát triển của bệnh truyền nhiễm.
  • Zymogen (danh từ): Tiền chất enzyme, một chất được chuyển hóa thành enzyme hoạt động.
  • Enzymatic (tính từ): (Thuộc) enzyme, liên quan đến xúc tác sinh học hiện đại, khái niệm chính xác phổ biến hơn thay cho "zymotic" trong bối cảnh hóa sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Fermentative: (Thuộc) lên men.
  • Infectious: Truyền nhiễm (nghĩa y học cổ).
  • Septic: Nhiễm trùng.
Lưu ý về từ vựng
  • "Zymotic" một từ chuyên ngành tính lịch sử. Trong hóa sinh hiện đại, "fermentative" hoặc "enzymatic" được dùng phổ biến hơn để nói về quá trình lên men. Trong y học hiện đại, "infectious" hoặc "communicable" những từ tiêu chuẩn để chỉ bệnh truyền nhiễm.
zymotic

Zymotic processes are studied in biology class.

tính từ
  1. (y học) (thuộc) sự lên men