zététique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Phương pháp truy cứu: "Zététique" là một tính từ mô tả phương pháp tiếp cận khoa học nhằm điều tra và đánh giá một cách có hệ thống các tuyên bố, hiện tượng được cho là dị thường, dựa trên sự hoài nghi và lý trí.
- (Thuộc về) Phương pháp giải tích (nghĩa cũ trong toán học): Đây là một nghĩa cũ, ít được sử dụng ngày nay, để chỉ phương pháp phân tích, giải tích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une approche zététique des phénomènes paranormaux. (Một cách tiếp cận theo phương pháp truy cứu đối với các hiện tượng huyền bí.)
- Il applique une méthode zététique pour examiner cette allégation. (Anh ấy áp dụng một phương pháp truy cứu để kiểm tra lời tuyên bố đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La zététique" (danh từ giống cái): Khi được sử dụng như một danh từ, "la zététique" chỉ toàn bộ lĩnh vực nghiên cứu hoặc bản thân phương pháp truy cứu khoa học.
- La zététique se propose d'examiner les affirmations extraordinaires. (Phương pháp truy cứu đề xuất việc kiểm tra các khẳng định phi thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Zététisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa hoài nghi có phương pháp, tinh thần truy cứu khoa học.
- Son zététisme l'empêche de croire aux informations non vérifiées. (Tinh thần truy cứu của anh ta ngăn anh ta tin vào những thông tin chưa được kiểm chứng.)
Từ đồng nghĩa
- Sceptique (methodique): (Thuộc về) hoài nghi (có phương pháp).
- Critique (scientifique): (Thuộc về) phê phán, phản biện (mang tính khoa học).
- Analytique (nghĩa cũ): (Thuộc về) phân tích (nghĩa cũ).
Giải thích thêm
Từ "zététique" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "zētein" (ζητεῖν), có nghĩa là "tìm kiếm, truy tìm". Trong bối cảnh hiện đại, nó gắn liền với việc áp dụng phương pháp khoa học để thẩm tra một cách có hệ thống các tuyên bố mà thường thiếu bằng chứng thực nghiệm rõ ràng, đặc biệt trong các lĩnh vực như cận tâm lý, y học thay thế hay các hiện tượng dị thường.
tính từ
- (Méthode zététique) (triết học) phương pháp truy cứu
- (Analyse zététique) (toán học, từ cũ nghĩa cũ) phương pháp giải tích