statique

Học thuật
Thân thiện
statique

L'électricité statique fait dresser les cheveux de l'enfant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tĩnh, không chuyển động: Mô tả một trạng thái đứng yên, không sự thay đổi hoặc chuyển động.
    • Ổn định, không biến động: Dùng để chỉ một tình huống, điều kiện hoặc số liệu không thay đổi theo thời gian.
    • (Vật lý) Thuộc về tĩnh học: Liên quan đến lực sự cân bằng của các vật thể đứng yên.
  2. Danh từ giống cái:

    • Tĩnh học: Môn khoa học nghiên cứu về sự cân bằng của các vật thể dưới tác dụng của lực.
    • Trạng thái tĩnh: Trạng thái đứng yên, không chuyển động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'image à l'écran est restée statique. (Hình ảnh trên màn hình vẫn tĩnh/đứng yên.)
    • Les prix sont restés statiques ce mois-ci. (Giá cả vẫn ổn định/tháng này.)
    • C'est un problème de mécanique statique. (Đómột vấn đề về cơ học tĩnh.)
  • Danh từ:

    • La statique est une branche de la physique. (Tĩnh họcmột nhánh của vậthọc.)
    • L'équilibre parfait est une statique difficile à maintenir. (Trạng thái cân bằng hoàn hảo là một trạng thái tĩnh khó duy trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Électricité statique": Tĩnh điện, hiện tượng tích điện đứng yên trên bề mặt vật thể.

    • Je ressens souvent de l'électricité statique en touchant la poignée de porte. (Tôi thường cảm thấy tĩnh điện khi chạm vào tay nắm cửa.)
  • "Sens statique" (Sinh vật học): Cảm giác cân bằng, cơ quan cảm nhận vị trí sự cân bằng của cơ thể.

    • L'oreille interne abrite le sens statique. (Tai trong chứa cơ quan cảm giác cân bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Statiquement (trạng từ): một cách tĩnh tại, ổn định.

    • La situation évolue statiquement. (Tình hình tiến triển một cách ổn định.)
  • Dynamique (tính từ/danh từ, trái nghĩa): động, năng động; động lực học.

    • Contrairement à la statique, la dynamique étudie les corps en mouvement. (Khác với tĩnh học, động lực học nghiên cứu các vật thể chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
  • Immuable: bất biến, không thay đổi.
  • Fixe: cố định, đứng yên.
  • Stable: ổn định, vững chắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ "statique" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Rester statique: Giữ nguyên trạng thái, không thay đổi.
    • Malgré les événements, sa position est restée statique. (Bất chấp các sự kiện, lập trường của anh ta vẫn không thay đổi.)
statique

L'électricité statique fait dresser les cheveux de l'enfant.

danh từ giống cái
  1. tĩnh học
tính từ
  1. tĩnh
    • électricité statique
      tĩnh điện
    • sens statique
      (sinh vật học) cảm giác cân bằng