statique

danh từ giống cái
  1. tĩnh học
tính từ
  1. tĩnh
    • électricité statique
      tĩnh điện
    • sens statique
      (sinh vật học) cảm giác cân bằng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "statique"

statique
L'électricité statique fait dresser les cheveux de l'enfant.