ác-mô-ni-ca

ác-mô-ni-ca

Một người đàn ông thổi ác-mô-ni-ca trên băng ghế công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc cụ hơi: "ác--ni-ca" một loại nhạc cụ nhỏ gọn, cấu tạo gồm các lỗ thổi lưỡi gà bằng kim loại. Khi người chơi thổi hoặc hút không khí qua các lỗ, lưỡi gà rung lên tạo ra âm thanh. Nhạc cụ này thường được cầm tay đặt gần miệng để chơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy chơi ác--ni-ca rất hay trong buổi biểu diễn. (Anh ấy sử dụng nhạc cụ hơi này để tạo ra giai điệu.)
    • Tôi mới mua một cây ác--ni-ca để tập thổi. (Tôi mới mua một nhạc cụ nhỏ gọn để luyện tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ác--ni-ca blues": phong cách chơi ác--ni-ca trong nhạc blues, thường âm thanh trầm buồn.

    • Anh ấy nổi tiếng với kỹ thuật chơi ác--ni-ca blues. (Anh ấy được biết đến nhờ cách thể hiện nhạc blues bằng nhạc cụ hơi này.)
  • "ác--ni-ca diatonic": loại ác--ni-ca thang âm cơ bản, thường dùng trong nhạc dân gian pop.

    • ác--ni-ca diatonic phù hợp cho người mới bắt đầu. (Loại nhạc cụ hơi này cấu tạo đơn giản, dễ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Ác--ni-ca (danh từ): cũng có thể viết "hác--ni-ca" hoặc "hac--ni-ca" (phiên âm từ tiếng Pháp "harmonica"), nhưng "ác--ni-ca" cách viết phổ biến trong tiếng Việt.
  • Kèn harmonica (danh từ): tên gọi khác của ác--ni-ca, nhấn mạnh tính chất nhạc cụ hơi.
Từ đồng nghĩa
  • Hác--ni-ca: cách viết khác của cùng một từ.
  • Kèn hơi nhỏ: mô tả chức năng của ác--ni-ca (nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Thành ngữ liên quan
  • : cách nói hình tượng về việc chơi nhạc cụ này một cách điêu luyện, tạo ra âm thanh du dương.
    • Nghệ sĩ ấy chơi ác--ni-ca như thổi hồn vào gió, khiến khán giả say mê. (Anh ấy thể hiện nhạc cụ hơi này một cách tài tình, tạo cảm xúc mạnh mẽ.)

Từ chứa "ác-mô-ni-ca"