ébarboir

Học thuật
Thân thiện
ébarboir

L'ouvrier utilise un ébarboir pour enlever les bavures de la pièce moulée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dao gọt xờm (ở đồ đúc): Một loại dụng cụ chuyên dụng trong ngành cơ khí đúc, dùng để loại bỏ phần xờm (phần kim loại thừa, phần nhô ra) khỏi sản phẩm sau khi đúc hoặc gia công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ouvrier utilise un ébarboir pour nettoyer les pièces moulées. (Người công nhân sử dụng một con dao gọt xờm để làm sạch các chi tiết đúc.)
    • L'ébarboir est un outil indispensable dans l'atelier de fonderie. (Dao gọt xờmmột công cụ không thể thiếu trong phân xưởng đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ébarboir à main": dao gọt xờm cầm tay.

    • Pour les petites pièces, on utilise souvent un ébarboir à main. (Đối với các chi tiết nhỏ, người ta thường sử dụng dao gọt xờm cầm tay.)
  • "Ébarboir pneumatique": dao gọt xờm khí nén.

    • L'ébarboir pneumatique permet un ébarbage plus rapide et moins fatigant. (Dao gọt xờm khí nén cho phép gọt xờm nhanh hơn ít mệt hơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Ébarbage (danh từ giống đực): hành động gọt xờm, công việc loại bỏ phần xờm.

    • L'ébarbage est une étape importante pour finir une pièce. (Việc gọt xờmmột bước quan trọng để hoàn thiện một chi tiết.)
  • Ébarber (động từ): gọt xờm, loại bỏ phần xờm.

    • Il faut ébarber soigneusement les bords de la pièce. (Phải gọt xờm cẩn thận các cạnh của chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Grattoir à ébavurer: dao cạo để loại bỏ ba via (cùng chỉ một loại dụng cụ tương tự).
  • Outil d'ébarbage: dụng cụ gọt xờm (cách gọi chung hơn).
ébarboir

L'ouvrier utilise un ébarboir pour enlever les bavures de la pièce moulée.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) dao gọt xờm (ở đồ đúc)

Từ gần giống