éblouissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lóa mắt: Cảm giác bị chói mắt, khó nhìn do ánh sáng quá mạnh hoặc đột ngột chiếu vào mắt.
- Sự thán phục, sự choáng ngợp: Cảm giác ngưỡng mộ, kinh ngạc mạnh mẽ trước vẻ đẹp, tài năng hoặc sự huy hoàng của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'éblouissement causé par les phares de la voiture l'a empêché de voir la route. (Sự lóa mắt do đèn pha ô tô gây ra đã khiến anh ấy không nhìn thấy đường.)
- La beauté du spectacle a provoqué un éblouissement chez tous les spectateurs. (Vẻ đẹp của buổi biểu diễn đã gây ra sự thán phục/choáng ngợp nơi tất cả khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être saisi d'éblouissement": Bị choáng ngợp, bị choáng váng (vì kinh ngạc hoặc ánh sáng).
- En entrant dans la cathédrale, il fut saisi d'éblouissement. (Khi bước vào nhà thờ lớn, anh ta bị choáng ngợp.)
"Un éblouissement passager": Sự lóa mắt/choáng ngợp thoáng qua.
- Ce n'était qu'un éblouissement passager dû à la fatigue. (Đó chỉ là một cơn choáng váng thoáng qua do mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Éblouir (động từ): Làm lóa mắt, làm choáng ngợp.
- Les bijoux l'ont éblouie. (Những món trang sức đã làm cô ấy choáng ngợp.)
Éblouissant, -e (tính từ): Chói lọi, rực rỡ; xuất sắc, lộng lẫy.
- Une lumière éblouissante. (Một ánh sáng chói lọi.)
- Une performance éblouissante. (Một màn trình diễn xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Aveuglement (n.m.): Sự làm mù quáng, sự chói mắt (nghĩa vật lý).
- Émerveillement (n.m.): Sự ngạc nhiên thích thú, sự kinh ngạc (nghĩa cảm xúc).
- Stupeur (n.f.): Sự sửng sốt, sự kinh ngạc.
Các cụm từ liên quan
- Souffrir d'éblouissements: Bị chứng hoa mắt, choáng váng.
- Elle souffre d'éblouissements quand elle se lève trop vite. (Cô ấy bị hoa mắt khi đứng dậy quá nhanh.)
Thành ngữ liên quan
- Tomber en éblouissement: Ngất xỉu, bất tỉnh (theo nghĩa cổ hoặc văn chương).
- À cette nouvelle, elle tomba en éblouissement. (Nghe tin đó, bà ta ngất đi.)
danh từ giống đực
- sự lóa mắt
- sự thán phục
- La moquerie s'est changée en éblouissementsự chế nhạo đổi thành sự thán phục