éborgnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động làm cho chột mắt, làm hỏng một mắt: Chỉ việc gây ra tổn thương khiến một mắt bị mất hoặc suy giảm chức năng nghiêm trọng.
- Sự tước bỏ, sự làm mất đi một phần quan trọng (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh ẩn dụ, có thể chỉ việc làm suy yếu hoặc loại bỏ một yếu tố thiết yếu nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'accident a causé l'éborgnement du cycliste. (Tai nạn đã gây ra việc làm chột mắt người đi xe đạp.)
- L'éborgnement est une blessure très grave. (Việc bị chột mắt là một chấn thương rất nghiêm trọng.)
- La censure est un éborgnement de la liberté d'expression. (Kiểm duyệt là một sự tước bỏ quyền tự do ngôn luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng trong văn chương hoặc báo chí: Dùng để miêu tả việc làm choếch lệch, làm mất đi tầm nhìn toàn diện hoặc một khía cạnh quan trọng.
- Cette décision politique représente un éborgnement de la démocratie. (Quyết định chính trị này thể hiện một sự làm choếch lệch nền dân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Éborgner (động từ): làm chột mắt, làm hỏng một mắt.
- Une branche a failli l'éborgner. (Một cành cây suýt nữa đã làm chột mắt anh ta.)
Borgne (tính từ/danh từ): chột mắt, người chột mắt.
- Il est devenu borgne après l'accident. (Anh ấy đã trở thành người chột mắt sau tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Cécité d'un œil: chứng mù một mắt.
- Perte d'un œil: sự mất một mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- sự làm cho chột mắt