éboulement

Học thuật
Thân thiện
éboulement

Un éboulement bloque la route de montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lở đất, sự sụt lở: Chỉ hiện tượng một khối lượng lớn đất, đá, hoặc các vật liệu khác đột ngột sụp xuống từ một sườn dốc, vách đá hoặc công trình.
    • Đống đổ nát do sụt lở: Chỉ chính khối vật chất đã bị sụt lở đổ xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'éboulement a bloqué la route de montagne. (Vụ sụt lở đã chặn đường lên núi.)
    • Les pluies torrentielles ont provoqué un éboulement. (Những trận mưa xối xả đã gây ra một vụ lở đất.)
    • Les secouristes ont dégagé les gravats après l'éboulement. (Các nhân viên cứu hộ đã dọn dẹp đống đổ nát sau vụ sụt lở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Risque d'éboulement": nguy sụt lở.

    • La signalisation indique un risque d'éboulement. (Biển báo cho biết nguy sụt lở.)
  • "Faire éboulement": gây ra sự sụt lở.

    • Les vibrations des machines peuvent faire éboulement. (Độ rung từ máy móc có thể gây sụt lở.)
Biến thể từ gần giống
  • Ébouler (verbe pronominal, "s'ébouler"): sụp đổ, lở xuống.

    • La falaise s'est éboulée pendant la tempête. (Vách đá đã sụp lở trong cơn bão.)
  • Éboulis (nom masculin): đống đá vụn, đống đổ nát (thường do xói mòn tự nhiên).

    • On trouve beaucoup d'éboulis au pied de la montagne. (Người ta tìm thấy rất nhiều đá vụn dưới chân núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Glissement de terrain: sự trượt lở đất (thường chỉ hiện tượng đất trượt trên một bề mặt).
  • Effondrement: sự sụp đổ, sự đổ sập (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho công trình).
  • Avalanche: lở tuyết (chuyên cho tuyết).
Các cụm từ liên quan
  • Éboulement de pierres: sự lở đá.

    • L'éboulement de pierres a été impressionnant. (Vụ lở đá thật ấn tượng.)
  • Éboulement de terrain: sự lở đất.

    • L'éboulement de terrain a enseveli plusieurs maisons. (Vụ lở đất đã vùi lấp nhiều ngôi nhà.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "éboulement")

éboulement

Un éboulement bloque la route de montagne.

danh từ giống đực
  1. sự lụt lở
  2. đất đá sụt lở

Từ gần giống