épaulement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ụ súng, công sự: Một cấu trúc phòng thủ, thườngmột bức tường đất hoặc đá, được xây dựng để bảo vệ binh lính pháo binh khỏi hỏa lực đối phương.
    • Tường chống: Một bức tường hoặc kết cấu được xây dựng để chống đỡ, chẳng hạn như chống lại áp lực của đất.
    • Vai mộng (đồ mộc): Trong nghề mộc, chỉ phần vai hoặc cạnh của một mộng gỗ, nơi tiếp giáp liên kết với bộ phận khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les soldats se sont abrités derrière l'épaulement. (Những người lính đã trú ẩn phía sau ụ súng.)
    • L'épaulement de la route a été renforcé après la tempête. (Tường chống của con đường đã được gia cố sau cơn bão.)
    • Le menuisier a soigneusement taillé l'épaulement du tenon. (Người thợ mộc đã cẩn thận đẽo vai mộng của cái mộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "épaulement de tranchée": ụ súng chiến hào, công sự trong hệ thống chiến hào.

    • Les poilus creusaient des épaulements de tranchée pour se protéger. (Những người lính Pháp trong Thế chiến thứ nhất đào các ụ súng chiến hào để tự bảo vệ.)
  • "épaulement en terre": ụ đất, công sự làm bằng đất.

    • Un simple épaulement en terre peut offrir une protection significative. (Mộtđất đơn giản có thể cung cấp sự bảo vệ đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Épauler (động từ): chống đỡ, hỗ trợ; tỳ súng vào vai để ngắm bắn.

    • Il épaula son fusil et visa soigneusement. (Anh ta tỳ súng trường vào vai ngắm bắn cẩn thận.)
  • Épaule (danh từ giống cái): vai (của người hoặc động vật).

    • Il portait une lourde charge sur ses épaules. (Anh ấy vác một gánh nặng trên vai.)
Từ đồng nghĩa
  • Parapet (danh từ giống đực): lan can, tường thấp bảo vệ, thường trên thành lũy hoặc cầu.
  • Butte (danh từ giống cái): , đống đất (có thể dùng trong ngữ cảnh quân sự).
  • Mur de soutènement (cụm danh từ): tường chắn, tường chống đỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'épaulement')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'épaulement')

danh từ giống đực
  1. ụ súng, công sự
  2. tường chống
  3. vai mộng (đồ mộc)

Từ gần giống