ébouriffé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bù xù, rối bời (về tóc): Mô tả mái tóc rối, không được chải chuốt, xù lên một cách tự nhiên hoặc do gió thổi.
- Lởm chởm, không gọn gàng (về lông, râu hoặc các vật tương tự): Có thể mô tả bộ lông của động vật hoặc một bề mặt có những sợi lộn xộn, không đều.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thức dậy với mái tóc bù xù.)
- (Gió đã làm cho kiểu tóc của cô ấy trở nên rối bời.)
- (Chú mèo con có bộ lông lởm chởm sau khi chơi đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng, chỉ sự ngạc nhiên, kinh ngạc: Có thể dùng để mô tả trạng thái tinh thần bị "xáo trộn", choáng váng vì một điều gì đó bất ngờ.
- Cette nouvelle l'a laissé ébouriffé. (Tin tức đó đã khiến anh ta sửng sốt / choáng váng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ébouriffer (động từ): Làm cho tóc bù xù, rối tung lên.
- Le vent ébouriffe mes cheveux. (Gió làm tóc tôi rối tung.)
- Décoiffé (tính từ): Tóc bị rối, mất nếp do tác động bên ngoài (như gió, mưa). Gần nghĩa với "ébouriffé".
- Hirsute (tính từ): Rậm rạp, xồm xoàm (về râu tóc). Nhấn mạnh sự dày và rậm hơn là sự rối.
Từ đồng nghĩa
- En désordre: trong tình trạng lộn xộn, không có trật tự.
- Échevelé: tóc bay rối tung (thường do gió).
- Hirsute: rậm rạp, xồm xoàm.
Từ trái nghĩa
- Coiffé: được chải chuốt, làm tóc.
- Lisse: mượt, phẳng.
- Soigné: gọn gàng, chỉn chu.
tính từ
- bù xù
- Cheveux ébourifféstóc bù xù
- lởm chởm