ébranlement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lung lay, sự rung chuyển: Chỉ hành động hoặc trạng thái bị lay động, chuyển động mạnh, thường do một lực tác động từ bên ngoài, có thể theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
    • (Y học) Chấn động: Trong y học, chỉ một sự xáo trộn, rối loạn chức năng của cơ thể, đặc biệthệ thần kinh, do một chấn thương hoặc sốc mạnh gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ébranlement du sol a été causé par un séisme. (Sự rung chuyển của mặt đất là do một trận động đất gây ra.)
    • La nouvelle de son départ a provoqué un grand ébranlement dans l'équipe. (Tin anh ấy rời đi đã gây ra một sự lung lay lớn trong đội ngũ.)
    • Le patient souffre d'un ébranlement cérébral après l'accident. (Bệnh nhân bị chấn động não sau tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ébranlement des convictions": sự lung lay niềm tin.

    • Cette expérience a causé un ébranlement de ses convictions les plus profondes. (Trải nghiệm này đã gây ra sự lung lay trong những niềm tin sâu sắc nhất của anh ta.)
  • "ébranlement nerveux": chấn động thần kinh.

    • Le choc a entraîné un ébranlement nerveux important. ( sốc đã dẫn đến một chấn động thần kinh nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ébranler (động từ): làm lung lay, làm rung chuyển.
    • La tempête a ébranlé les vieux arbres. (Cơn bão đã làm lung lay những cây cổ thụ.)
    • Ce scandale a ébranlé sa réputation. (Vụ bê bối này đã làm lung lay danh tiếng của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Secousse (nữ tính): cơn chấn động, sự rung chuyển (thường ngắn mạnh).
  • Tremblement (giống đực): sự run rẩy, sự rung động.
  • Bouleversement (giống đực): sự đảo lộn hoàn toàn, sự chấn động (mạnh về tinh thần hoặc tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ébranlement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "ébranler".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ébranlement".)

danh từ giống đực
  1. sự lung lay, sự rung chuyển
    • Ebranlement de la maison
      sự lung lay nhà
    • Ebranlement du ministère
      sự lung lay nội các
  2. (y học) chấn động

Từ trái nghĩa