ébranlement

danh từ giống đực
  1. sự lung lay, sự rung chuyển
    • Ebranlement de la maison
      sự lung lay nhà
    • Ebranlement du ministère
      sự lung lay nội các
  2. (y học) chấn động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa