écaillage

danh từ giống đực
  1. sự đánh vảy
  2. sự tách vỏ ( trai)
  3. sự tróc vảy, sự bong vảy
    • écaillage d'un tableau
      sự bong vảy của bức tranh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống