écolage

Học thuật
Thân thiện
écolage

Un pilote suit un écolage pour apprendre à voler.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự huấn luyện hàng không: "écolage" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ quá trình đào tạo, huấn luyện phi công hoặc nhân viên trong lĩnh vực hàng không.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'écolage des pilotes est très rigoureux. (Việc huấn luyện phi công rất nghiêm ngặt.)
    • Il a terminé son écolage avec succès. (Anh ấy đã hoàn thành khóa huấn luyện hàng không của mình một cách thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "écolage en vol": huấn luyện bay.

    • La phase d'écolage en vol est la plus importante. (Giai đoạn huấn luyện bay là quan trọng nhất.)
  • "frais d'écolage": chi phí huấn luyện.

    • Les frais d'écolage pour devenir pilote sont élevés. (Chi phí huấn luyện để trở thành phi công rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • École (n.f): trường học.

    • Il va à l'école. (Cậu ấy đi học.)
  • Écolier/Écolière (n): học sinh (tiểu học).

    • Les écoliers portent un cartable. (Các học sinh tiểu học mang cặp sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Formation aéronautique: đào tạo hàng không.
  • Instruction en vol: hướng dẫn/huấn luyện bay.
Lưu ý
  • Từ "écolage" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng không. không phổ biến trong ngôn ngữ đời thường với nghĩa chung là "việc đi học".
écolage

Un pilote suit un écolage pour apprendre à voler.

danh từ giống đực
  1. sự huấn luyện hàng không

Từ gần giống