écervelé

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngớ ngẩn, khờ dại, thiếu suy nghĩ: Dùng để miêu tả một người hành động, lời nói hấp tấp, thiếu cân nhắc, không đầu óc suy nghĩ chín chắn.
    • Liều lĩnh, bồng bột: Chỉ những hành động thiếu thận trọng, được thực hiện một cách nông nổi liều lĩnh.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un écervelé / une écervelée):

    • Người ngớ ngẩn, người khờ dại: Chỉ một người tính cách hoặc những hành vi như được miêu tảtính từ trên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a pris une décision écervelée. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định thiếu suy nghĩ.)
    • C'est une conduite écervelée que de partir sans prévenir. (Hành động bỏ đi không báo trướcmột hành vi liều lĩnh.)
  • Danh từ:

    • Cet écervelé a encore oublié ses clés. ( ngớ ngẩn này lại quên chìa khóa nữa rồi.)
    • Ne l'écoute pas, c'est une écervelée. (Đừng nghe cô ta, cô tamột người thiếu suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái chê trách, mỉa mai hoặc thân mật (khi trách mắng nhẹ nhàng), hơn là một từ ngữ mang tính học thuật trung lập.
  • Có thể dùng để nhấn mạnh sự hấp tấp, vội vàng dẫn đến hậu quả không tốt.
    • Des projets écervelés. (Những dự án được lập ra một cách cẩu thả/không chín chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Écervelément (phó từ): Một cách ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ.
    • Agir écervelément. (Hành động một cách thiếu suy nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Étourdi(e) (tính từ/danh từ): Lơ đễnh, đãng trí.
  • Inconséquent(e) (tính từ): Hấp tấp, không nghĩ đến hậu quả.
  • Irréfléchi(e) (tính từ): Không suy nghĩ, thiếu cân nhắc.
  • Tête en l'air (cụm danh từ, thân mật): Đầu óc trên mây, đãng trí.
Từ trái nghĩa
  • Réfléchi(e) (tính từ): Biết suy nghĩ, thận trọng.
  • Sérieux/Sérieuse (tính từ): Nghiêm túc, đứng đắn.
  • Prudent(e) (tính từ): Thận trọng, cẩn thận.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la tête près du bonnet (nghĩa gần): Nóng tính, dễ nổi nóng (khác nghĩa nhưng cùng chỉ trạng thái thiếu kiểm soát/bình tĩnh).
  • Agir à la légère (nghĩa gần): Hành động một cách nhẹ dạ, thiếu suy xét.
tính từ
  1. ngớ ngẩn khờ dại
danh từ
  1. người ngớ ngẩn, người khờ dại

Từ chứa "écervelé"