échalas

danh từ giống đực
  1. cọc leo
    • échalas de vigne
      cọc leo cho nhau
  2. (thân mật) người gầy cao, sếu vườn, cò hương
    • se tenir droit comme un échalas
      đứng ngay cán tàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "échalas"