échancrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khoét, cắt khuyết (tạo thành hình vòng cung hoặc chữ V): Hành động cắt, tạo một đường cong lõm vào trong hoặc một hình khuyết trên vật liệu, thường là vải, để tạo kiểu dáng.
- Khoét sâu, làm lõm vào (do tác động của tự nhiên): Chỉ việc nước, gió, hay các yếu tố tự nhiên khác ăn mòn, tạo thành những chỗ lõm sâu vào bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La couturière va échancrer le dos de la robe. (Người thợ may sẽ khoét phần lưng của chiếc váy.)
- Pour cette tenue d'été, il est préférable d'échancrer le col. (Với bộ trang phục mùa hè này, tốt hơn nên khoét cổ.)
- Les vagues ont échancré la falaise au fil des siècles. (Sóng biển đã khoét sâu vào vách đá qua hàng thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "échancrer un vêtement": khoét, tạo đường viền cổ hoặc lưng trên quần áo.
- Les robes du soir sont souvent échancrées dans le dos. (Những chiếc váy dạ hội thường được khoét ở phía sau lưng.)
- "côte échancrée": bờ biển bị khoét sâu, có nhiều vịnh nhỏ.
- La Bretagne est connue pour ses côtes échancrées. (Vùng Bretagne nổi tiếng với những bờ biển bị khoét sâu thành nhiều vịnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Échancrure (danh từ từ): chỗ khoét, đường viền khoét.
- L'échancrure de ce chemisier est trop profonde. (Đường cổ khoét của chiếc áo này quá sâu.)
- Échancré, échancrée (tính từ): được khoét, có hình khuyết.
- Une robe échancrée. (Một chiếc váy được khoét cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Découper: cắt, tạo hình (nhấn mạnh đến hành động cắt).
- Creuser: đào, khoét sâu (thường dùng cho đất đá, nghĩa rộng hơn).
- Évider: khoét rỗng, lõm (thường để lấy phần bên trong ra).
Từ trái nghĩa
- Boucher: bịt kín, lấp đầy.
- Combler: lấp đầy, san bằng.
ngoại động từ
- khoét
- échancrer un colkhoét cổ áo
- Le courant a échancré la côtedòng nước đã khoét sâu bờ biển