échancrure

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chỗ khoét, đường khoét: Chỉ một phần vải hoặc vật liệu được cắt hoặc tạo hình lõm vào, thường trên quần áo (nhưcổ áo, ngực, hoặc lưng) để tạo kiểu dáng.
    • (Giải phẫu) Khuyết: Trong giải phẫu học, chỉ một chỗ lõm, chỗ khuyết trên bề mặt của một cơ quan hoặc cấu trúc cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La robe a une belle échancrure dans le dos. (Chiếc váy có một đường khoét đẹpphía sau lưng.)
    • L'échancrure de ce chemisier est trop profonde. (Chỗ khoét cổ của chiếc áo blouse này quá sâu.)
    • En anatomie, l'échancrure frontale est une dépression de l'os frontal. (Trong giải phẫu, khuyết tránmột chỗ lõm của xương trán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Échancrure prononcée": Đường khoét sâu, rõ rệt.

    • Elle portait une robe du soir avec une échancrure prononcée. ( ấy mặc một chiếc váy dạ hội với đường khoét sâu.)
  • "Échancrure discrète": Đường khoét kín đáo, nhẹ nhàng.

    • Pour le bureau, préférez un haut avec une échancrure discrète. (Để đi làm, nên chọn áo trên đường khoét kín đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Échancrer (động từ): Khoét, tạo hình chỗ lõm.

    • Le couturier a échancré le col de la robe. (Nhà thiết kế thời trang đã khoét cổ của chiếc váy.)
  • Décolleté (danh từ giống đực): Phần cổ áo khoét, thường dùng cho áo của phụ nữ. Từ này thường chỉ phần khoétngực/cổ phía trước hơn là échancrure (có thểnhiều vị trí).

Từ đồng nghĩa
  • Encoche (danh từ giống cái): Vết khía, chỗ khía hình chữ V (thường nhỏ trên vật cứng, ít dùng cho quần áo).
  • Évidement (danh từ giống đực): Sự khoét rỗng, chỗ khoét (nghĩa rộng, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, mộc).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "échancrure")

danh từ giống cái
  1. chỗ khoét
  2. (giải phẫu) khuyết
    • échacrure frontale
      khuyến trán

Từ trái nghĩa

Từ gần giống