échantillonneur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người làm mẫu hàng: Một người (nam) có công việc là chuẩn bị, lựa chọn hoặc trình bày các mẫu hàng hóa, sản phẩm để giới thiệu, bán hoặc kiểm tra chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'échantillonneur présente les nouveaux tissus aux acheteurs. (Người làm mẫu hàng trình bày các loại vải mới cho những người mua.)
- Il travaille comme échantillonneur dans une maison de couture. (Anh ấy làm việc với tư cách là người làm mẫu hàng trong một ngôi nhà thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Échantillonneur qualifié": Người làm mẫu hàng có trình độ chuyên môn.
- Seul un échantillonneur qualifié peut préparer les échantillons pour le salon professionnel. (Chỉ một người làm mẫu hàng có trình độ mới có thể chuẩn bị các mẫu vật cho hội chợ thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Échantillon (danh từ giống đực): Mẫu vật, mẫu hàng.
- Voici un échantillon de notre nouvelle collection. (Đây là một mẫu vật từ bộ sưu tập mới của chúng tôi.)
- Échantillonner (động từ): Lấy mẫu, kiểm tra bằng cách lấy mẫu.
- Il faut échantillonner le lot pour vérifier la qualité. (Cần phải lấy mẫu kiểm tra lô hàng để xác minh chất lượng.)
- Échantillonnage (danh từ giống đực): Sự lấy mẫu, phương pháp lấy mẫu.
- L'échantillonnage statistique est une technique importante. (Lấy mẫu thống kê là một kỹ thuật quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Préparateur d'échantillons: Người chuẩn bị mẫu vật.
- Présentateur de modèles: Người trình bày mẫu (trong một số ngữ cảnh tương tự).
danh từ giống đực
- người làm mẫu hàng