écharper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Băm nát, chém nát: Hành động dùng vũ khí sắc bén (như kiếm, dao) để chém hoặc cắt một vật gì đó thành nhiều mảnh nhỏ, thường với sự tàn bạo và dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les soldats ont écharpé le drapeau ennemi. (Những người lính đã băm nát lá cờ của quân địch.)
- La critique a écharpé son dernier roman. (Giới phê bình đã "xé nát" cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông ta. Nghĩa bóng: chỉ trích gay gắt, phê phán tơi bời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: "Écharper" thường được dùng trong ngôn ngữ văn chương hoặc báo chí với nghĩa bóng để chỉ việc phê phán, chỉ trích hoặc tấn công bằng lời nói một cách dữ dội và không thương tiếc.
- Le journaliste a écharpé la politique du gouvernement. (Nhà báo đã "xé nát" chính sách của chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Écharpe (danh từ từ): khăn quàng cổ. ().
- Hacher (ngoại động từ): băm, chặt nhỏ (thường dùng trong nấu ăn hoặc với ít tính chất bạo lực hơn "écharper").
- Déchiqueter (ngoại động từ): xé nát, xé vụn (thường dùng cho giấy, vải, hoặc trong các ngữ cảnh tương tự "écharper").
Từ đồng nghĩa
- Hacher menu: băm vụn.
- Taillader: rạch, cắt nhiều đường (vào da thịt).
- Massacrer: tàn sát, chém giết (nghĩa mạnh hơn, thường chỉ giết người hàng loạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Se faire écharper: Bị tấn công dữ dội (bằng vũ lực hoặc lời nói).
- Il s'est fait écharper par la presse après son discours. (Anh ta đã bị báo chí "xé xác" sau bài phát biểu của mình.)
ngoại động từ
- băm nát
- écharper le visage de quelqu'unbăm nát mặt ai
- écharper l'ennemibăm nát quân thù