égrapper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tuốt quả (khỏi chùm): Hành động tách từng quả nhỏ ra khỏi cuống hoặc chùm của chúng, thường dùng cho các loại quả mọng hoặc quả nhỏ mọc thành chùm.
Ví dụ sử dụng
  • (Phải tuốt quảchua ra trước khi cho vào bánh.)
  • (Thợ hái nho đôi khi tuốt quả nho để làm một số loại rượu vang.)
  • ( ấy ngồi xuống để tuốt quả anh đào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Égrapper mécaniquement": tuốt quả bằng máy móc.
    • Cette machine permet d'égrapper mécaniquement les baies. (Cái máy này cho phép tuốt quả mọng một cách cơ giới.)
  • "Être égrappé" (dạng bị động): được tuốt (quả).
    • Le raisin est soigneusement égrappé avant la fermentation. (Nho được tuốt quả cẩn thận trước khi lên men.)
Biến thể từ gần giống
  • Égrappage (danh từ giống đực): hành động tuốt quả.
    • L'égrappage du raisin est une étape importante. (Việc tuốt quả nhomột bước quan trọng.)
  • Égrappoir (danh từ giống đực): dụng cụ dùng để tuốt quả.
    • Un égrappoir à baies. (Một dụng cụ tuốt quả mọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Détacher: tách ra, gỡ ra.
  • Égrener: tuốt hạt (như ngô), tách hạt; cũng có thể dùng với nghĩa tương tự "égrapper" trong một số ngữ cảnh.
Lưu ý
  • Động từ "égrapper" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nấu ăn, làm vườn hoặc sản xuất rượu vang.
  • Đối tượng của động từ này thườngcác loại quả nhỏ, mềm mọc thành chùm như nho (raisins), lý chua (groseilles), hay quả mâm xôi (framboises).
ngoại động từ
  1. tuốt quả (khỏi chùm)
    • égrapper des raisins
      tuốt quả nho

Từ gần giống