échauffourée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau lộn xộn: Chỉ một cuộc xô xát, đánh nhau ngắn, bất ngờ và thường hỗn loạn giữa một nhóm người.
- (Quân sự) Cuộc đụng độ lẻ: Trong bối cảnh quân sự, chỉ một cuộc chạm trán nhỏ, không có quy mô lớn, giữa các lực lượng.
- (Đánh bài, đánh cờ) Nước cờ/bài tếu, nước đi liều lĩnh: Một nước đi mạo hiểm, bất ngờ và thường thiếu suy tính kỹ trong một ván bài hoặc ván cờ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Việc mạo hiểm; cuộc manh động: Hành động liều lĩnh, thiếu thận trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une échauffourée a éclaté entre supporters après le match. (Một cuộc ẩu đả đã nổ ra giữa các cổ động viên sau trận đấu.)
- Les patrouilles ont eu une petite échauffourée avec l'ennemi. (Các toán tuần tra đã có một cuộc đụng độ lẻ với quân địch.)
- Son échauffourée sur l'échiquier lui a coûté la partie. (Nước cờ tếu của anh ta trên bàn cờ đã khiến anh thua ván đó.)
- Il s'est lancé dans cette échauffourée sans réfléchir aux conséquences. (Hắn đã lao vào cuộc manh động đó mà không suy nghĩ đến hậu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se livrer à une échauffourée": Tham gia vào một cuộc ẩu đả/đụng độ.
- Les deux gangs se sont livrés à une violente échauffourée. (Hai băng nhóm đã tham gia vào một cuộc ẩu đả dữ dội.)
"Mettre fin à une échauffourée": Chấm dứt một cuộc ẩu đả.
- La police est rapidement intervenue pour mettre fin à l'échauffourée. (Cảnh sát đã nhanh chóng can thiệp để chấm dứt cuộc ẩu đả.)
Biến thể và từ gần giống
Échauffer (động từ): Làm nóng lên; kích động, làm phấn khích.
- Ses paroles ont échauffé les esprits. (Lời nói của hắn đã làm nóng các đầu óc/kích động tinh thần.)
Bagarre (danh từ giống cái): Cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau (nghĩa gần, phổ biến hơn).
- Escarmouche (danh từ giống cái): Cuộc đụng độ nhỏ, cuộc chạm trán lẻ (trong quân sự).
Từ đồng nghĩa
- Bagarre: Cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau.
- Rixe: Cuộc cãi vã dẫn đến đánh nhau.
- Escarmouche: Cuộc đụng độ nhỏ (quân sự).
- Accrochage: Sự va chạm, cuộc cãi vã/đụng độ nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- Partir en échauffourée: Bắt đầu/bùng nổ thành một cuộc ẩu đả.
- La discussion animée a failli partir en échauffourée. (Cuộc thảo luận sôi nổi suýt nữa đã bùng thành một cuộc ẩu đả.)
danh từ giống cái
- cuộc ấu đả
- (quân sự) cuộc đụng độ lẻ
- (đánh bài) (đánh cờ) nước cờ tếu
- (từ cũ, nghĩa cũ) việc mạo hiểm; cuộc manh động