échevellement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tình trạng tóc bù xù, rối bời: Trạng thái mái tóc rất rối, không được chải chuốt, xõa tung.
    • Sự hói đầu (nghĩa , ít dùng): Trong ngữ cảnh , từ này có thể chỉ tình trạng tóc thưa dẫn đến hói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Son échevellement après la tempête était total. (Mái tóc bù xù của ấy sau cơn bão thật là kinh khủng.)
    • L'échevellement de ses cheveux lui donnait un air sauvage. (Mái tóc rối bời của anh ta khiến anh trông thật hoang .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans un échevellement de...": Trong một mớ hỗn độn, một đám rối tung của... (dùng theo nghĩa bóng để miêu tả sự hỗn loạn).
    • Il sortit de la pièce dans un échevellement de papiers. (Anh ta bước ra khỏi phòng giữa một đám giấy tờ rối tung.)
Biến thể từ gần giống
  • Échevelé, échevelée (tính từ): mái tóc rối bù, bù xù; (nghĩa bóng) hỗn loạn, cuồng nhiệt.
    • Une poésie échevelée. (Một bài thơ cuồng nhiệt, hỗn loạn.)
  • Écheveler (verbe) (ít dùng): làm rối tung tóc.
Từ đồng nghĩa
  • Désordre (des cheveux): sự rối (của tóc).
  • Enchevêtrement: sự rối beng, chằng chịt.
Từ trái nghĩa
  • Coiffure ordonnée: kiểu tóc gọn gàng.
  • Néatité (des cheveux): sự gọn gàng, ngăn nắp (của tóc).
danh từ giống đực
  1. tình trạng bù xù
  2. sự hói đầu