échevin

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phó thị trưởng (ở Bỉ, Lan): Một chức vụ hành chính địa phương, là thành viên của hội đồng thành phố, thường phụ trách một lĩnh vực cụ thể hỗ trợ thị trưởng.
    • (Sử học) Thẩm phán thành phố: Ở Pháp một số vùng thuộc châu Âu thời Trung Cổ Cổ đại, đâymột thẩm phán hoặc quan chức thành phố nhiệm vụ tư pháp hành chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'échevin des finances présente le budget communal. (Vị phó thị trưởng phụ trách tài chính trình bày ngân sách thành phố.)
    • Au Moyen Âge, l'échevin rendait la justice au nom du seigneur. (Thời Trung Cổ, vị thẩm phán thành phố xét xử côngnhân danh lãnh chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Échevinat": Danh từ giống đực chỉ chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một .
    • Son échevinat a été marqué par de nombreuses réformes. (Nhiệm kỳ phó thị trưởng của ông được đánh dấu bởi nhiều cải cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Échevinal(e) (tính từ): Thuộc về hoặc chức vụ .
    • Une réunion échevinale. (Một cuộc họp của hội đồng phó thị trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa hiện đại) Adjoint au maire: Phó thị trưởng (cách gọi phổ biến hơnPháp hiện nay).
  • (Nghĩa lịch sử) Magistrat municipal: Quan chức tư pháp thành phố.
danh từ giống đực
  1. phó thị trưởng (ở Bỉ, Lan)
  2. (sử học) thẩm phán thành phố

Từ chứa "échevin"