échinocactus

Học thuật
Thân thiện
échinocactus

Un échinocactus pousse dans le désert sous un soleil éclatant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây long noãn, cây rừng rồng: Một chi thực vật mọng nước thuộc họ xương rồng (Cactaceae), thường thân hình cầu hoặc hình trụ với các gai sắc nhọn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'échinocactus est une plante du désert très résistante. (Cây long noãnmột loài cây sa mạc rất kiên cường.)
    • J'ai acheté un petit échinocactus pour mon bureau. (Tôi đã mua một cây rừng rồng nhỏ để trên bàn làm việc.)
    • Les échinocactus fleurissent rarement en intérieur. (Cây long noãn hiếm khi ra hoa trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme botanique : Thuật ngữ thực vật học dùng để chỉ chính xác chi .
    • L'échinocactus grusonii est une espèce populaire en collection. (Loài Echinocactus grusonii là một loài phổ biến trong sưu tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Cactée / Cactus (n.m): Xương rồng (tên gọi chung cho các loài trong họ Cactaceae).
  • Plante succulente (n.f): Cây mọng nước (tên gọi chung cho các loài thực vật trữ nước trong thân hoặc ).
Từ đồng nghĩa
  • Cactus en boule: Xương rồng hình cầu (mô tả hình dáng phổ biến của chi này).
  • Coussin de belle-mère: Tên gọi thông tục cho một số loài trong chi, có nghĩa là "gối của mẹ vợ".
échinocactus

Un échinocactus pousse dans le désert sous un soleil éclatant.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây long noãn, cây rừng rồng (họ xương rồng)