échéance

Học thuật
Thân thiện
échéance

L'entreprise doit respecter l'échéance de paiement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kỳ hạn, hạn: Thời điểm được ấn định để một việc gì đó phải được hoàn thành, đặc biệtthời điểm phải thanh toán một khoản tiền hoặc thực hiện một nghĩa vụ tài chính.
    • Món đã đến hạn phải thanh toán: Chỉ chính khoản tiền, hóa đơn hoặc nghĩa vụ tài chính phải được thanh toán vào một kỳ hạn cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La date d'échéance du prêt est le 15 décembre. (Kỳ hạn thanh toán khoản vayngày 15 tháng 12.)
    • Il faut vérifier les échéances de loyer chaque mois. (Phải kiểm tra các kỳ hạn thanh toán tiền thuê nhà mỗi tháng.)
    • Nous avons plusieurs échéances à payer ce mois-ci. (Chúng tôi nhiều món đến hạn phải thanh toán trong tháng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • brève échéance / À courte échéance": Trong một kỳ hạn ngắn, trong tương lai gần.

    • Ce projet doit être réalisé à brève échéance. (Dự án này phải được thực hiện trong một kỳ hạn ngắn.)
  • longue échéance / À long terme": Trong một kỳ hạn dài, về lâu dài.

    • Ces investissements sont prévus à longue échéance. (Những khoản đầu này được dự tính cho dài hạn.)
  • "Venir à échéance": Đến hạn (cần thanh toán hoặc thực hiện).

    • Mon contrat de téléphone vient à échéance le mois prochain. (Hợp đồng điện thoại của tôi đến hạn vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Écheant, écheante (tính từ): (Dùng trong cụm "le cas échéant") nếu trường hợp đó xảy ra, nếu cần.

    • Vous pouvez me contacter, le cas échéant. (Bạn có thể liên hệ với tôi, nếu cần.)
  • Échéancier (danh từ giống đực): Bảng kỳ hạn thanh toán, lịch trả nợ.

    • Veuillez consulter l'échéancier pour les dates de paiement. (Vui lòng tham khảo bảng kỳ hạn để biết ngày thanh toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Terme (danh từ giống đực): Hạn, kỳ hạn.
  • Date limite / Date butoir (cụm danh từ): Ngày hết hạn cuối cùng.
Các cụm từ liên quan
  • "Faire face à ses échéances": Đáp ứng/thanh toán các khoản đến hạn.

    • L'entreprise a du mal à faire face à ses échéances. (Công ty đang gặp khó khăn trong việc thanh toán các khoản đến hạn.)
  • "Payer ses échéances": Trả những món đã đến hạn.

    • Il est important de payer ses échéances à temps. (Việc trả các món đến hạn đúng hạnrất quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Voir loin à l'échéance": Nhìn xa, tầm nhìn dài hạn.
    • Un bon dirigeant doit voir loin à l'échéance. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải tầm nhìn dài hạn.)
échéance

L'entreprise doit respecter l'échéance de paiement.

danh từ giống cái
  1. kỳ hạn, hạn
    • Courte échéance
      kỳ hạn ngắn
  2. món đã đến hạn phải thanh toán
    • Payer ses échéances
      trả những món để đến hạn

Từ gần giống

Từ chứa "échéance"