échéance

danh từ giống cái
  1. kỳ hạn, hạn
    • Courte échéance
      kỳ hạn ngắn
  2. món đã đến hạn phải thanh toán
    • Payer ses échéances
      trả những món để đến hạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "échéance"

échéance
L'entreprise doit respecter l'échéance de paiement.