déchéance

Học thuật
Thân thiện
déchéance

Le roi regarde tristement par la fenêtre de son palais après la déchéance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự suy sút, sự sút kém, sự sụt giảm: Chỉ tình trạng đi xuống, suy giảm về chất lượng, tình trạng hoặc năng lực, thườngtừ một trạng thái tốt hơn trước đó.
    • Sự phế truất, sự cắt chức, sự bị phế chức: Chỉ hành động tước bỏ một chức vụ, địa vị chính thức, đặc biệtcủa một vị vua hay một người quyền lực.
    • (Luật học, pháp lý) Sự tước quyền; sự mất quyền: Chỉ hậu quả pháp lý khi một cá nhân bị mất đi một quyền hợp pháp nào đó do vi phạm pháp luật hoặc không đáp ứng các điều kiện theo quy định.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ sự suy sút:

    • La déchéance morale de l'ancien héros était tragique. (Sự suy sút tinh thần của vị anh hùng thật bi thảm.)
    • On observe une déchéance physique progressive chez le patient. (Người ta quan sát thấy một sự sút giảm thể lực dần dầnbệnh nhân.)
  • Chỉ sự phế truất:

    • La déchéance du monarque a été annoncée par le parlement. (Sự phế truất nhà vua đã được quốc hội tuyên bố.)
    • Suite au scandale, sa déchéance de ses fonctions fut immédiate. (Sau vụ bê bối, việc ông ta bị cắt chứctức thì.)
  • Chỉ sự tước quyền pháp:

    • Le tribunal a prononcé sa déchéance de l'autorité parentale. (Tòa án đã tuyên tước quyền cha mẹ của anh ta.)
    • La non-présentation des documents entraîne la déchéance du droit au bénéfice. (Việc không trình các giấy tờ dẫn đến sự mất quyền hưởng lợi ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en pleine déchéance": Đang trong tình trạng suy sút hoàn toàn, sa đọa.

    • L'écrivain, alcoolique, était en pleine déchéance. (Nhà văn, nghiện rượu, đang trong tình trạng sa đọa hoàn toàn.)
  • "Tomber en déchéance": Rơi vào cảnh suy sút, sa đọa.

    • Sans emploi, il a rapidement tombé en déchéance. (Không việc làm, anh ta nhanh chóng rơi vào cảnh sa đọa.)
Biến thể từ liên quan
  • Déchoir (động từ): Rơi vào tình trạng suy sút, bị phế truất, mất quyền.

    • Il a déchu de son titre de champion. (Anh ta đã bị tước danh hiệu vô địch.)
  • Déchu (tính từ): Bị phế truất, bị tước quyền; sa đọa.

    • Un roi déchu (một vị vua bị phế truất)
    • Un homme déchu (một người đàn ông sa đọa)
Từ đồng nghĩa
  • Dégradation: Sự suy đồi, sự giảm sút.
  • Dépérissement: Sự suy tàn, sự héo mòn.
  • Destitution: Sự cách chức, sự tước quyền (nhấn mạnh đến chức vụ).
  • Forclusion: Sự mất quyền (trong pháp lý, do hết hạn).
Thành ngữ liên quan
  • "La déchéance nationale": Tình trạng suy vong của quốc gia.
    • Cette période de guerre civile a marqué la déchéance nationale. (Giai đoạn nội chiến này đã đánh dấu sự suy vong của quốc gia.)
déchéance

Le roi regarde tristement par la fenêtre de son palais après la déchéance.

danh từ giống cái
  1. sự suy sút, sự sút, sự sụt
    • Déchéance morale
      sự suy sút tinh thần
    • Déchéance physique
      sự sút thể lực
  2. sự phế truất, sự cắt chức, sự bị phế chức, sự bị cắt chức
    • Proclamer la déchéance du roi
      tuyên bố phế truất vua
  3. (luật học, pháp lý) sự tước quyền; sự mất quyền
    • Déchéance de la puissance parentale
      sự tước quyền cha mẹ

Từ trái nghĩa