échéant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đến kỳ hạn: Dùng để chỉ một khoản tiền, một nghĩa vụ tài chính hoặc một hợp đồng đã đến thời điểm phải thanh toán hoặc thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Veuillez régler la facture échéante. (Xin vui lòng thanh toán hóa đơn đến hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le cas échéant": Cụm từ cố định, có nghĩa là "nếu trường hợp đó xảy ra", "nếu có", "nếu cần".
- Nous prendrons une décision, le cas échéant. (Chúng tôi sẽ đưa ra quyết định, nếu cần.)
- Prévenez-moi le cas échéant. (Hãy báo cho tôi nếu có chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Échéance (danh từ giống cái): Kỳ hạn, ngày đến hạn.
- La date d'échéance du prêt est fixée au 30 juin. (Ngày đến hạn của khoản vay được ấn định vào 30 tháng Sáu.)
Từ đồng nghĩa
- Dû (tính từ): Đến hạn phải trả, nợ.
- Exigible (tính từ): Có thể đòi được, đến hạn phải trả.
Lưu ý
- Từ "échéant" hiếm khi được sử dụng độc lập. Cách dùng phổ biến và quan trọng nhất của nó là trong cụm từ cố định "le cas échéant", mang ý nghĩa điều kiện ("nếu có", "nếu xảy ra trường hợp đó").
tính từ
- đến kỳ hạn
- le cas échéantnếu có dịp