éclaircissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm rõ ra, sự làm sáng tỏ: Hành động cung cấp thông tin hoặc lời giải thích để một vấn đề trở nên dễ hiểu hơn, không còn mơ hồ.
- Sự giải thích, lời giải thích: Nội dung thông tin được đưa ra để làm rõ một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le professeur a fourni un éclaircissement sur ce point difficile du cours. (Giáo viên đã cung cấp một lời giải thích về điểm khó này trong bài giảng.)
- Je vous serais reconnaissant de bien vouloir me donner quelques éclaircissements. (Tôi sẽ rất biết ơn nếu ông vui lòng cho tôi một vài lời giải thích.)
- L'article apporte un éclaircissement nécessaire sur la nouvelle loi. (Bài báo đưa ra một sự làm sáng tỏ cần thiết về luật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Demander des éclaircissements": Yêu cầu được giải thích, làm rõ.
- Les journalistes ont demandé des éclaircissements au porte-parole. (Các nhà báo đã yêu cầu người phát ngôn giải thích làm rõ.)
"Fournir/apporter un éclaircissement": Cung cấp, đưa ra lời giải thích.
- Le manuel technique apporte les éclaircissements nécessaires à l'installation. (Sổ tay kỹ thuật đưa ra những giải thích cần thiết cho việc lắp đặt.)
"En attente d'éclaircissements": Trong khi chờ đợi được làm rõ.
- Le projet est suspendu en attente d'éclaircissements. (Dự án bị tạm dừng trong khi chờ được làm rõ.)
Biến thể và từ gần giống
Éclaircir (động từ): Làm sáng tỏ, làm rõ ràng.
- Il faut éclaircir cette situation confuse. (Cần phải làm sáng tỏ tình huống rối rắm này.)
Éclaircissage (danh từ giống đực, ít dùng): Sự làm sáng (màu sắc, vải); sự tỉa thưa (cây cối).
Từ đồng nghĩa
- Explication: Lời giải thích.
- Précision: Sự chính xác, chi tiết làm rõ.
- Développement: Sự trình bày, phát triển ý để làm rõ.
Các cụm từ liên quan
- Donner un éclaircissement: Đưa ra một lời giải thích.
- Obtenir un éclaircissement: Nhận được sự giải thích.
- Nécessiter un éclaircissement: Đòi hỏi phải có sự giải thích.
Thành ngữ liên quan
- "À la lumière de nouveaux éclaircissements": Dưới ánh sáng của những giải thích mới.
- À la lumière de nouveaux éclaircissements, sa décision a changé. (Dưới ánh sáng của những giải thích mới, quyết định của anh ấy đã thay đổi.)
danh từ giống đực
- sự làm rõ ra; sự giải thích
- Exiger des éclaircissementsđòi phải giải thích