éclairement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chiếu sáng: Hành động chiếu ánh sáng lên một vật hoặc một khu vực, làm cho nó sáng lên.
- Độ rọi (Vật lý học): Đại lượng vật lý đo lượng ánh sáng (quang thông) chiếu lên một đơn vị diện tích bề mặt. Đơn vị đo là lux (lx).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'éclairement de la pièce est insuffisant pour lire. (Sự chiếu sáng của căn phòng không đủ để đọc sách.)
- L'éclairement d'une surface dépend de la puissance de la source lumineuse. (Độ rọi của một bề mặt phụ thuộc vào công suất của nguồn sáng.)
- Il faut vérifier l'éclairement moyen dans ce bureau. (Cần kiểm tra độ rọi trung bình trong văn phòng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Éclairement naturel": Ánh sáng tự nhiên (từ mặt trời).
- L'éclairement naturel de cette pièce est excellent le matin. (Ánh sáng tự nhiên của căn phòng này rất tốt vào buổi sáng.)
"Éclairement uniforme": Sự chiếu sáng/độ rọi đồng đều.
- Pour ce travail de précision, un éclairement uniforme est nécessaire. (Đối với công việc tỉ mỉ này, cần có độ rọi đồng đều.)
Biến thể và từ gần giống
Éclairer (động từ): chiếu sáng, soi sáng, làm sáng tỏ.
- Cette lampe éclaire bien la table. (Chiếc đèn này chiếu sáng cái bàn rất tốt.)
Éclairage (danh từ giống đực): hệ thống chiếu sáng, ánh sáng (nói chung).
- L'éclairage public de la ville a été modernisé. (Hệ thống chiếu sáng công cộng của thành phố đã được hiện đại hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Illumination (danh từ giống cái): sự chiếu sáng, sự rọi sáng (thường trang trọng hơn).
- Luminosité (danh từ giống cái): độ sáng, độ chói.
Lưu ý sử dụng
- "Éclairement" là một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong vật lý, kiến trúc và nhiếp ảnh để chỉ độ rọi chính xác.
- Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng "éclairage" hoặc "lumière" (ánh sáng) hơn là "éclairement".
danh từ giống đực
- sự chiếu sáng
- L'éclairement d'une surfacesự chiếu sáng một bề mặt
- (vật lý học) độ rọi