éclaireur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quân trinh sát: Người lính có nhiệm vụ đi trước, thăm dò tình hình địch và địa hình để báo cáo lại cho lực lượng chính.
- Hướng đạo sinh thiếu niên (Pháp): Một thành viên trẻ tuổi (thường là nam) của phong trào Hướng đạo tại Pháp, thuộc một nhóm tuổi cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'éclaireur est revenu avec des informations précieuses sur les positions ennemies. (Người lính trinh sát đã trở về với những thông tin quý giá về vị trí của quân địch.)
- Mon fils est éclaireur dans le groupe scout local. (Con trai tôi là hướng đạo sinh trong nhóm Hướng đạo địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Au sens figuré (nghĩa bóng): Người đi tiên phong, người thám hiểm một lĩnh vực mới.
- Ce scientifique est un éclaireur dans la recherche sur l'énergie fusion. (Nhà khoa học này là một người tiên phong trong nghiên cứu về năng lượng hợp hạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Éclaireuse (n.f): Hướng đạo sinh nữ.
- Sa sœur est éclaireuse dans la même troupe. (Chị gái cô ấy là hướng đạo sinh nữ trong cùng một đoàn.)
- Éclairer (v): Soi sáng, chiếu sáng; làm sáng tỏ (một vấn đề).
- Reconnaissance (n.f): Sự trinh sát, thăm dò.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens militaire (nghĩa quân sự):
- Estafette: Quân nhân đưa tin, trinh sát.
- Guetteur: Lính canh gác, quan sát.
- Pour le sens scout (nghĩa hướng đạo):
- Scout: Hướng đạo sinh (từ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Partir en éclaireur: Đi tiên phong, đi thăm dò trước.
- Avant d'engager toute l'équipe, il est parti en éclaireur pour évaluer les difficultés. (Trước khi đưa cả đội vào, anh ấy đã đi thăm dò trước để đánh giá những khó khăn.)
danh từ
- quân trinh sát
- hướng đạo sinh thiếu niên (Pháp)