éclairer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Chiếu sáng, rọi sáng: Dùng ánh sáng làm cho một vật, một khu vực trở nên sáng rõ.
- Soi sáng, làm sáng tỏ: Làm cho một vấn đề, một ý tưởng trở nên dễ hiểu, rõ ràng hơn.
- (Quân sự) Đi trinh sát, thám sát: Đi trước để quan sát và bảo vệ cho một đạo quân.
Nội động từ:
- Phát ra ánh sáng, sáng lên: Tự bản thân tỏa ra hoặc phản chiếu ánh sáng.
- Chiếu sáng: (Dùng cho nguồn sáng) Cung cấp ánh sáng.
- Đặt tiền (trong cờ bạc): Đặt cược tiền.
- (Không ngôi, từ cũ) Chớp, lóe sáng: Dùng để chỉ hiện tượng sấm chớp.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Une lampe de poche éclaire le chemin. (Một cái đèn pin chiếu sáng con đường.)
- Ses explications éclairent le problème sous un jour nouveau. (Những giải thích của anh ấy làm sáng tỏ vấn đề dưới một góc nhìn mới.)
- La cavalerie fut envoyée pour éclairer l'armée. (Kỵ binh được phái đi để trinh sát cho đạo quân.)
Nội động từ:
- Les phares de la voiture éclairent puissamment. (Đèn pha của xe ô tô chiếu sáng rất mạnh.)
- Il éclaire cent euros sur le cheval numéro cinq. (Anh ta đặt cược một trăm euro vào con ngựa số năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Éclairer la lanterne de quelqu'un": (Thành ngữ) Giải thích, làm cho ai đó hiểu rõ một điều gì đó.
- Pourriez-vous m'éclairer ma lanterne sur ce point ? (Ông có thể làm sáng tỏ cho tôi điểm này được không?)
"S'éclairer à / de / sur quelque chose": Tự mình tìm hiểu, làm sáng tỏ điều gì đó.
- Je me suis éclairé sur ce sujet en lisant plusieurs livres. (Tôi đã tự tìm hiểu về chủ đề này bằng cách đọc nhiều sách.)
Biến thể và từ liên quan
- Éclair (danh từ): Tia chớp; bánh sừng bò (bánh ngọt hình dài).
- Éclairage (danh từ): Sự chiếu sáng; ánh sáng; cách nhìn, quan điểm (làm sáng tỏ vấn đề).
- L'éclairage de cette pièce est trop faible. (Ánh sáng của căn phòng này quá yếu.)
- Son commentaire apporte un nouvel éclairage sur l'affaire. (Lời bình luận của ông ấy mang lại một góc nhìn mới về vụ việc.)
- Éclairant, e (tính từ): Làm sáng tỏ, có tính chất giải thích.
- Une remarque très éclairante. (Một nhận xét rất làm sáng tỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Illuminer: Chiếu sáng, rọi sáng (thường với cường độ mạnh hoặc trang trí).
- Expliquer: Giải thích.
- Guider: Hướng dẫn, dẫn đường (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Y voir clair: Nhìn thấy rõ, hiểu rõ vấn đề.
- J'ai besoin de plus d'informations pour y voir clair. (Tôi cần thêm thông tin để hiểu rõ vấn đề.)
- Jeter / faire la lumière sur quelque chose: Làm sáng tỏ điều gì đó.
- L'enquête a jeté une nouvelle lumière sur les événements. (Cuộc điều tra đã làm sáng tỏ các sự kiện.)
ngoại động từ
- chiếu sáng
- Le soleil éclaire la terremặt trời chiếu sáng quả đất
- soi sáng
- L'expérience nous éclairekinh nghiệm soi sáng cho chúng ta
- làm sáng tỏ
- éclairer une questionlàm sáng tỏ một vấn đề
- (quân sự) cho đi trinh sát trước để bảo vệ (một đạo quân)
nội động từ
- sáng lên
- La nuit les yeux du chat éclairentban đêm mắt mèo sáng lên
- (chiếu) sáng
- Une lampe qui éclaire malcái đèn kém sáng
- đặt tiền (đánh bạc)
- (không ngôi) (từ cũ, nghĩa cũ) chớp
- Il a éclairé toute la nuitcả đêm trời chớp