éclairer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Chiếu sáng, rọi sáng: Dùng ánh sáng làm cho một vật, một khu vực trở nên sáng rõ.
    • Soi sáng, làm sáng tỏ: Làm cho một vấn đề, một ý tưởng trở nên dễ hiểu, rõ ràng hơn.
    • (Quân sự) Đi trinh sát, thám sát: Đi trước để quan sát bảo vệ cho một đạo quân.
  2. Nội động từ:

    • Phát ra ánh sáng, sáng lên: Tự bản thân tỏa ra hoặc phản chiếu ánh sáng.
    • Chiếu sáng: (Dùng cho nguồn sáng) Cung cấp ánh sáng.
    • Đặt tiền (trong cờ bạc): Đặt cược tiền.
    • (Không ngôi, từ ) Chớp, lóe sáng: Dùng để chỉ hiện tượng sấm chớp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Une lampe de poche éclaire le chemin. (Một cái đèn pin chiếu sáng con đường.)
    • Ses explications éclairent le problème sous un jour nouveau. (Những giải thích của anh ấy làm sáng tỏ vấn đề dưới một góc nhìn mới.)
    • La cavalerie fut envoyée pour éclairer l'armée. (Kỵ binh được phái đi để trinh sát cho đạo quân.)
  • Nội động từ:

    • Les phares de la voiture éclairent puissamment. (Đèn pha của xe ô chiếu sáng rất mạnh.)
    • Il éclaire cent euros sur le cheval numéro cinq. (Anh ta đặt cược một trăm euro vào con ngựa số năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éclairer la lanterne de quelqu'un": (Thành ngữ) Giải thích, làm cho ai đó hiểu một điều đó.

    • Pourriez-vous m'éclairer ma lanterne sur ce point ? (Ông có thể làm sáng tỏ cho tôi điểm này được không?)
  • "S'éclairer à / de / sur quelque chose": Tự mình tìm hiểu, làm sáng tỏ điều đó.

    • Je me suis éclairé sur ce sujet en lisant plusieurs livres. (Tôi đã tự tìm hiểu về chủ đề này bằng cách đọc nhiều sách.)
Biến thể từ liên quan
  • Éclair (danh từ): Tia chớp; bánh sừng (bánh ngọt hình dài).
  • Éclairage (danh từ): Sự chiếu sáng; ánh sáng; cách nhìn, quan điểm (làm sáng tỏ vấn đề).
    • L'éclairage de cette pièce est trop faible. (Ánh sáng của căn phòng này quá yếu.)
    • Son commentaire apporte un nouvel éclairage sur l'affaire. (Lời bình luận của ông ấy mang lại một góc nhìn mới về vụ việc.)
  • Éclairant, e (tính từ): Làm sáng tỏ, tính chất giải thích.
    • Une remarque très éclairante. (Một nhận xét rất làm sáng tỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Illuminer: Chiếu sáng, rọi sáng (thường với cường độ mạnh hoặc trang trí).
  • Expliquer: Giải thích.
  • Guider: Hướng dẫn, dẫn đường (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Y voir clair: Nhìn thấy , hiểu vấn đề.
    • J'ai besoin de plus d'informations pour y voir clair. (Tôi cần thêm thông tin để hiểu vấn đề.)
  • Jeter / faire la lumière sur quelque chose: Làm sáng tỏ điều đó.
    • L'enquête a jeté une nouvelle lumière sur les événements. (Cuộc điều tra đã làm sáng tỏ các sự kiện.)
ngoại động từ
  1. chiếu sáng
    • Le soleil éclaire la terre
      mặt trời chiếu sáng quả đất
  2. soi sáng
    • L'expérience nous éclaire
      kinh nghiệm soi sáng cho chúng ta
  3. làm sáng tỏ
    • éclairer une question
      làm sáng tỏ một vấn đề
  4. (quân sự) cho đi trinh sát trước để bảo vệ (một đạo quân)
nội động từ
  1. sáng lên
    • La nuit les yeux du chat éclairent
      ban đêm mắt mèo sáng lên
  2. (chiếu) sáng
    • Une lampe qui éclaire mal
      cái đèn kém sáng
  3. đặt tiền (đánh bạc)
  4. (không ngôi) (từ , nghĩa ) chớp
    • Il a éclairé toute la nuit
      cả đêm trời chớp

Từ trái nghĩa

Từ gần giống