éclipser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Che khuất, làm khuất: Hành động của một vật thể di chuyển vào giữa một vật thể khác và nguồn sáng, khiến vật thể kia không còn nhìn thấy được hoặc bị che mờ đi.
- Làm lu mờ, vượt trội hơn hẳn: Hành động khiến một người hoặc một thứ gì đó trở nên kém quan trọng, kém nổi bật hoặc bị lãng quên vì sự xuất sắc hoặc thành công vượt trội của người/vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La Lune éclipse parfois le Soleil. (Mặt Trăng đôi khi che khuất Mặt Trời.)
- Le succès du nouveau film a éclipsé tous ses travaux précédents. (Thành công của bộ phim mới đã làm lu mờ tất cả các tác phẩm trước đây của anh ấy.)
- Son talent éclipse celui de tous ses concurrents. (Tài năng của cô ấy làm lu mờ tài năng của tất cả các đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'éclipser (Động từ phản thân): Lặng lẽ rời đi, biến mất một cách kín đáo để không ai chú ý.
- Il s'est éclipsé avant la fin de la réunion. (Anh ta đã lặng lẽ rời đi trước khi cuộc họp kết thúc.)
- Être éclipsé (Bị động): Bị che khuất hoặc bị làm cho lu mờ.
- Sa performance a été éclipsée par celle de la jeune prodige. (Màn trình diễn của anh ấy đã bị làm lu mờ bởi màn trình diễn của thần đồng trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Éclipse (Danh từ từ): Hiện tượng nhật thực, nguyệt thực; sự lu mờ, sự suy giảm tạm thời.
- une éclipse solaire (nhật thực)
- traverser une éclipse (trải qua một giai đoạn lu mờ/không được chú ý)
- Éclipsant (Tính từ hiện tại phân từ): Có tính chất che khuất, làm lu mờ.
Từ đồng nghĩa
- Cacher: che giấu, che đậy.
- Obscurcir: làm tối, làm mờ.
- Surpasser: vượt trội hơn, vượt qua.
- Éclipser (nghĩa bóng): Reléguer (đẩy xuống vị trí thứ yếu), faire pâlir (làm cho nhạt nhòa, lu mờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Éclipser quelqu'un/quelque chose: Làm lu mờ ai đó/cái gì đó.
- Son charisme éclipse tous les autres orateurs. (Sức lôi cuốn của ông ấy làm lu mờ tất cả các diễn giả khác.)
Thành ngữ liên quan
- Passer à l'éclipse: Biến mất một cách đột ngột và bí ẩn.
- Dès qu'il a vu arriver son créancier, il est passé à l'éclipse. (Ngay khi thấy chủ nợ đến, anh ta đã biến mất tăm.)
ngoại động từ
- che khuất
- Nuage qui éclipse le soleilđám mây che khuất mặt trời
- làm lu mờ
- éclipser un rivallàm lu mờ địch thủ