écoeurant

Học thuật
Thân thiện
écoeurant

Une odeur écoeurante s'échappe de la poubelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây buồn nôn, lộn mửa: Dùng để mô tả thứ đó gây cảm giác buồn nôn, khó chịu về mặt thể chất, thường liên quan đến mùi, vị hoặc cảnh tượng.
    • Ghê tởm, chán ngấy: Dùng để diễn tả cảm giác khó chịu, ghê tởm về mặt tinh thần hoặc đạo đức, chẳng hạn như một hành vi, lời nói hoặc tình huống.
    • Làm nản lòng, làm chán nản: Dùng để mô tả thứ đó khiến người ta mất hứng thú, cảm thấy mệt mỏi thất vọng.
Ví dụ sử dụng
  • (Mùi thối rữa này thực sự lộn mửa.)
  • (Nạn tham nhũngđất nước này thật ghê tởm.)
  • (Thật chán ngấy khi thấy quá nhiều sự lãng phí.)
  • (Một công việc đơn điệu lặp đi lặp lại có thể làm nản lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est écoeurant !": Thành ngữ cảm thán thể hiện sự phẫn nộ, ghê tởm hoặc bất bình mạnh mẽ trước một sự việc.
    • Il a gagné en trichant ? C'est écoeurant ! (Hắn thắng bằng cách gian lận á? Thật ghê tởm/quá đáng!)
  • en être écoeuré(e)": Đến mức làm cho ai đó cảm thấy chán nản, ghê tởm.
    • Il ment à en être écoeurant. (Hắn nói dối đến mức khiến người ta phát ghê.)
Biến thể từ gần giống
  • Écoeurer (động từ): làm cho buồn nôn; làm cho chán ghét, làm nản lòng.
    • Cette histoire m'écoeure. (Câu chuyện này làm tôi phát ngán.)
  • Écoeurement (danh từ): sự buồn nôn; sự chán ghét, sự nản lòng.
    • Je ressens un profond écoeurement. (Tôi cảm thấy một sự chán ghét sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nauséabond (adj): hôi thối, gây buồn nôn (về mùi).
  • Répugnant (adj): đáng ghê tởm, kinh tởm.
  • Décourageant (adj): làm nản lòng.
  • Dégoûtant (adj): kinh tởm, đáng ghét.
Từ trái nghĩa
  • Agréable (adj): dễ chịu.
  • Ravissant (adj): tuyệt vời, đẹp đẽ.
  • Stimulant (adj): kích thích, khuyến khích.
écoeurant

Une odeur écoeurante s'échappe de la poubelle.

tính từ
  1. lộn mửa
    • Odeur écoeurante
      mùi lộn mửa
  2. ghê tởm, chán ngấy
    • Lecturers écoeurantes
      sách đọc chán ngấy
  3. làm nản lòng

Từ trái nghĩa