écoeurant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây buồn nôn, lộn mửa: Dùng để mô tả thứ gì đó gây cảm giác buồn nôn, khó chịu về mặt thể chất, thường liên quan đến mùi, vị hoặc cảnh tượng.
- Ghê tởm, chán ngấy: Dùng để diễn tả cảm giác khó chịu, ghê tởm về mặt tinh thần hoặc đạo đức, chẳng hạn như một hành vi, lời nói hoặc tình huống.
- Làm nản lòng, làm chán nản: Dùng để mô tả thứ gì đó khiến người ta mất hứng thú, cảm thấy mệt mỏi và thất vọng.
Ví dụ sử dụng
- (Mùi thối rữa này thực sự lộn mửa.)
- (Nạn tham nhũng ở đất nước này thật ghê tởm.)
- (Thật chán ngấy khi thấy quá nhiều sự lãng phí.)
- (Một công việc đơn điệu và lặp đi lặp lại có thể làm nản lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est écoeurant !": Thành ngữ cảm thán thể hiện sự phẫn nộ, ghê tởm hoặc bất bình mạnh mẽ trước một sự việc.
- Il a gagné en trichant ? C'est écoeurant ! (Hắn thắng bằng cách gian lận á? Thật ghê tởm/quá đáng!)
- "À en être écoeuré(e)": Đến mức làm cho ai đó cảm thấy chán nản, ghê tởm.
- Il ment à en être écoeurant. (Hắn nói dối đến mức khiến người ta phát ghê.)
Biến thể và từ gần giống
- Écoeurer (động từ): làm cho buồn nôn; làm cho chán ghét, làm nản lòng.
- Cette histoire m'écoeure. (Câu chuyện này làm tôi phát ngán.)
- Écoeurement (danh từ): sự buồn nôn; sự chán ghét, sự nản lòng.
- Je ressens un profond écoeurement. (Tôi cảm thấy một sự chán ghét sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Nauséabond (adj): hôi thối, gây buồn nôn (về mùi).
- Répugnant (adj): đáng ghê tởm, kinh tởm.
- Décourageant (adj): làm nản lòng.
- Dégoûtant (adj): kinh tởm, đáng ghét.
Từ trái nghĩa
- Agréable (adj): dễ chịu.
- Ravissant (adj): tuyệt vời, đẹp đẽ.
- Stimulant (adj): kích thích, khuyến khích.
tính từ
- lộn mửa
- Odeur écoeurantemùi lộn mửa
- ghê tởm, chán ngấy
- Lecturers écoeurantessách đọc chán ngấy
- làm nản lòng