appétissant

Học thuật
Thân thiện
appétissant

Un gâteau au chocolat frais a l'air très appétissant sur son assiette.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngon lành, hấp dẫn về mặt ăn uống: Dùng để miêu tả thức ăn, đồ uốngvẻ ngoài, mùi vị hoặc cách trình bày khiến người ta thèm muốn, muốn ăn ngay.
    • Khêu gợi, hấp dẫn (một cách thân mật, không trang trọng): Trong ngữ cảnh thân mật, có thể dùng để miêu tả một người (thườngphụ nữ) có vẻ ngoài hấp dẫn, gợi cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (miêu tả đồ ăn):

    • Ce gâteau a l'air très appétissant. (Chiếc bánh này trông rất ngon lành.)
    • L'odeur appétissante du pain frais sortant du four. (Mùi thơm ngon của bánh mì mới ra lò.)
  • Tính từ (miêu tả người - cách dùng thân mật):

    • Elle portait une robe très appétissante. ( ấy mặc một chiếc váy rất khêu gợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peu appétissant": Không ngon mắt, không hấp dẫn (thường nói về đồ ăn).

    • Ce plat froid a l'air peu appétissant. (Món ăn nguội này trông chẳng hấp dẫn chút nào.)
  • "Rendre quelque chose appétissant": Làm cho cái gì đó trở nên hấp dẫn.

    • Le chef sait rendre les légumes appétissants. (Đầu bếp biết cách làm cho các món rau trở nên hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Appétit (danh từ): Sự thèm ăn, khẩu vị.

    • Bon appétit! (Chúc ngon miệng!)
  • Appétence (danh từ, trang trọng hơn): Sự khao khát, sự thèm muốn (có thể dùng cho ăn uống hoặc các ham muốn khác).

Từ đồng nghĩa
  • Alléchant: Hấp dẫn, quyến rũ (thường dùng cho đồ ăn hoặc lời đề nghị).
  • Savoureux: Ngon, đậm đà (nhấn mạnh vào hương vị thực tế hơn là vẻ bề ngoài).
  • Séduisant: Quyến rũ, hấp dẫn (dùng cho người hoặc vật, nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Dégoûtant: Kinh tởm, đáng ghê tởm.
  • Répugnant: Đáng ghét, làm cho ghê sợ.
  • Inappétissant: Không ngon lành, không hấp dẫn (từ trái nghĩa trực tiếp).
appétissant

Un gâteau au chocolat frais a l'air très appétissant sur son assiette.

tính từ
  1. ngon lành; gợi thèm, khêu gợi
    • Un mets appétissant
      món ăn ngon lành
    • Une femme appétissante
      (thân mật) một chị nõn nà khêu gợi