écologie

Học thuật
Thân thiện
écologie

L'écologie étudie les relations entre les organismes et leur environnement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sinh thái học: Môn khoa học nghiên cứu về mối quan hệ giữa các sinh vật sống (bao gồm con người) với nhau với môi trường vật chất xung quanh chúng.
    • Hệ sinh thái: Chỉ một hệ thống sinh thái cụ thể, một môi trường tự nhiên.
    • Phong trào bảo vệ môi trường: Chỉ các hoạt động, tư tưởng phong trào chính trị-xã hội nhằm bảo vệ môi trường tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'écologie est une science essentielle pour comprendre notre planète. (Sinh thái họcmột môn khoa học thiết yếu để hiểu hành tinh của chúng ta.)
    • Il étudie l'écologie de la forêt tropicale. (Anh ấy nghiên cứu hệ sinh thái rừng nhiệt đới.)
    • Elle milite pour l'écologie depuis de nombreuses années. ( ấy vận động cho phong trào bảo vệ môi trường từ nhiều năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "écologie profonde": thuyết sinh thái sâu, một triếtmôi trường nhấn mạnh giá trị nội tại của mọi sinh vật.

    • L'écologie profonde remet en question la place de l'homme dans la nature. (Thuyết sinh thái sâu đặt lại vấn đề về vị trí của con người trong tự nhiên.)
  • "écologie politique": sinh thái chính trị, một khuynh hướng chính trị lấy các vấn đề môi trường làm trung tâm.

    • Le parti se réclame de l'écologie politique. (Đảng này tự nhận mình thuộc khuynh hướng sinh thái chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Écologique (adj): thuộc về sinh thái học, thân thiện với môi trường.

    • Un produit écologique. (Một sản phẩm thân thiện với môi trường.)
  • Écologiste (n): nhà sinh thái học, người hoạt động bảo vệ môi trường.

    • Les écologistes ont organisé une manifestation. (Các nhà hoạt động môi trường đã tổ chức một cuộc biểu tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Science de l'environnement: khoa học môi trường (nghĩa gần trong lĩnh vực khoa học).
  • Protection de la nature: bảo vệ thiên nhiên (nghĩa gần trong lĩnh vực hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "écologie")

Thành ngữ liên quan
  • Faire de l'écologie: tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường.
    • Ils font de l'écologie en nettoyant la plage. (Họ làm công tác bảo vệ môi trường bằng cách dọn sạch bãi biển.)
écologie

L'écologie étudie les relations entre les organismes et leur environnement.

danh từ giống cái
  1. sinh thái học

Từ gần giống

Từ chứa "écologie"