écolâtre

Học thuật
Thân thiện
écolâtre

L'écolâtre enseigne la grammaire aux jeunes clercs dans l'école cathédrale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trưởng giáo trường đạo: Chức danh chỉ người đứng đầu một trường học tôn giáo (thườngtrường nhà thờ) trong thời kỳ Trung Cổchâu Âu. Người này trách nhiệm giảng dạy quảntrường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'écolâtre était responsable de l'enseignement des textes sacrés. (Vị trưởng giáo trường đạo chịu trách nhiệm giảng dạy các văn bản thánh.)
    • Au Moyen Âge, l'écolâtre jouait un rôle central dans la vie intellectuelle de la communauté. (Vào thời Trung Cổ, trưởng giáo trường đạo đóng vai trò trung tâm trong đời sống trí tuệ của cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về giáo dục hoặc xã hội Trung Cổ. không còn được dùng để chỉ chức vụ hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Écolâtre không biến thể phái sinh phổ biến. Đâymột thuật ngữ lịch sử cụ thể.
  • Maître d'école (danh từ giống đực): Thầy giáo, giáo viên (nghĩa rộng hiện đại hơn).
  • Recteur (danh từ giống đực): Hiệu trưởng (của một học viện, trường đại học, đặc biệt trong bối cảnh Công giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Directeur d'école religieuse (cụm danh từ): Giám đốc trường học tôn giáo (cách diễn đạt mô tả hiện đại).
  • Magister scholarum (danh từ, tiếng Latinh): Từ Latinh gốc có nghĩa tương đương, thường thấy trong tài liệu cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột danh từ lịch sử cụ thể, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
écolâtre

L'écolâtre enseigne la grammaire aux jeunes clercs dans l'école cathédrale.

danh từ giống đực
  1. (sử học) trưởng giáo trường đạo

Từ gần giống