éclater
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Nổ ra, vỡ ra, bùng nổ: Chỉ sự việc xảy ra đột ngột, mạnh mẽ hoặc một vật thể bị vỡ tung do áp lực.
- Vang lên (âm thanh): Chỉ một âm thanh lớn, đột ngột vang lên.
- Nổi nóng lên, bộc phát (cảm xúc): Chỉ sự bùng nổ của cảm xúc mạnh mẽ như giận dữ, vui sướng.
- Sáng ngời, rực rỡ: Chỉ vẻ đẹp lấp lánh, nổi bật một cách rực rỡ.
- Lộ ra, hiện ra: Chỉ cảm xúc hoặc đặc điểm nào đó trở nên rõ ràng, dễ thấy.
- Cười rộ, cười phá lên: Chỉ tiếng cười to, sảng khoái bật ra.
Ngoại động từ (ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại):
- Làm nổ, làm vỡ: Hành động chủ động gây ra sự nổ/vỡ.
- (Nông nghiệp) Tách chồi rễ; tách thân đã đâm rễ: Hành động tách một phần cây đã có rễ để trồng sang nơi khác.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- La bombe a éclaté. (Quả bom đã nổ.)
- Un tonnerre éclate. (Một tiếng sấm vang lên.)
- Il éclate de colère. (Anh ấy nổi cơn thịnh nộ.)
- Ses yeux éclatent de joie. (Đôi mắt cô ấy lộ rõ niềm vui.)
- Les fleurs éclatent de couleurs. (Những bông hoa rực rỡ sắc màu.)
Ngoại động từ (cổ):
- Éclater un ballon avec une aiguille. (Làm vỡ một quả bóng bằng cây kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Éclater de rire": Cười phá lên, cười to.
- En entendant la blague, tout le monde a éclaté de rire. (Nghe câu chuyện cười, mọi người đều cười phá lên.)
"Éclater en sanglots": Bật khóc nức nở.
- Épuisée, elle a éclaté en sanglots. (Kiệt sức, cô ấy đã bật khóc nức nở.)
"Faire éclater" (cụm động từ): Làm bùng nổ, làm vỡ tung (thường dùng hơn động từ ngoại động đơn lẻ "éclater").
- La chaleur fait éclater les pierres. (Sức nóng làm những tảng đá nứt vỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Éclat (danh từ):
- Mảnh vỡ: des éclats de verre (những mảnh vỡ thủy tinh).
- Ánh sáng rực rỡ, vẻ lộng lẫy: l'éclat des bijoux (vẻ lộng lẫy của trang sức).
- Tiếng vang, sự chú ý: un scandale d'un grand éclat (một vụ bê bối gây tiếng vang lớn).
Éclatant, -e (tính từ):
- Rực rỡ, chói lọi: une couleur éclatante (một màu sắc rực rỡ).
- Vang dội, hiển nhiên: un succès éclatant (một thành công vang dội).
Từ đồng nghĩa
- Exploser: nổ tung (nghĩa vật lý).
- Détoner: nổ (thuốc nổ, súng).
- Burst out (trong tiếng Anh): bật ra, bùng lên (cho cảm xúc, tiếng cười).
- Érupt (trong tiếng Anh): phun trào, bùng phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Éclater en" + danh từ: Bùng lên thành cái gì đó (thường là cảm xúc).
- éclater en injures (nổi nóng lên và xỉ vả).
- éclater en applaudissements (vỗ tay vang lên).
Thành ngữ liên quan
"Être éclaté(e)" (thông tục): Rất mệt mỏi, kiệt sức.
- Après cette longue journée, je suis complètement éclaté. (Sau ngày dài đó, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
"Faire éclater la vérité": Làm sáng tỏ sự thật, vạch trần sự thật.
- L'enquête a fait éclater la vérité. (Cuộc điều tra đã làm sáng tỏ sự thật.)
nội động từ
- nổ ra, vỡ ra, bùng nổ
- Les conduites d'eau éclatentống dẫn nước vỡ ra
- La guerre éclatechiến tranh bùng nổ
- vang lên
- Les applaudissements éclatentvỗ tay vang lên
- nổi nóng lên
- éclater en reprochesnổi nóng lên la mắng ầm ĩ
- sáng ngời, rực rỡ
- Les diamants éclatentkim cương sáng ngời
- lộ ra, hiện ra
- La joie éclatevui vẻ lộ ra
- cười rộ, cười phá lên (cũng) éclater de rire
ngoại động từ
- (nông nghiệp) tách chồi rễ; tách thân đã đâm rễ (của một cây, để trồng nơi khác)
- (từ cũ, nghĩa cũ) làm nổ, làm vỡ