éclater

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Nổ ra, vỡ ra, bùng nổ: Chỉ sự việc xảy ra đột ngột, mạnh mẽ hoặc một vật thể bị vỡ tung do áp lực.
    • Vang lên (âm thanh): Chỉ một âm thanh lớn, đột ngột vang lên.
    • Nổi nóng lên, bộc phát (cảm xúc): Chỉ sự bùng nổ của cảm xúc mạnh mẽ như giận dữ, vui sướng.
    • Sáng ngời, rực rỡ: Chỉ vẻ đẹp lấp lánh, nổi bật một cách rực rỡ.
    • Lộ ra, hiện ra: Chỉ cảm xúc hoặc đặc điểm nào đó trở nên rõ ràng, dễ thấy.
    • Cười rộ, cười phá lên: Chỉ tiếng cười to, sảng khoái bật ra.
  2. Ngoại động từ (ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại):

    • Làm nổ, làm vỡ: Hành động chủ động gây ra sự nổ/vỡ.
    • (Nông nghiệp) Tách chồi rễ; tách thân đã đâm rễ: Hành động tách một phần cây đã rễ để trồng sang nơi khác.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • La bombe a éclaté. (Quả bom đã nổ.)
    • Un tonnerre éclate. (Một tiếng sấm vang lên.)
    • Il éclate de colère. (Anh ấy nổi cơn thịnh nộ.)
    • Ses yeux éclatent de joie. (Đôi mắt ấy lộ niềm vui.)
    • Les fleurs éclatent de couleurs. (Những bông hoa rực rỡ sắc màu.)
  • Ngoại động từ (cổ):

    • Éclater un ballon avec une aiguille. (Làm vỡ một quả bóng bằng cây kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éclater de rire": Cười phá lên, cười to.

    • En entendant la blague, tout le monde a éclaté de rire. (Nghe câu chuyện cười, mọi người đều cười phá lên.)
  • "Éclater en sanglots": Bật khóc nức nở.

    • Épuisée, elle a éclaté en sanglots. (Kiệt sức, ấy đã bật khóc nức nở.)
  • "Faire éclater" (cụm động từ): Làm bùng nổ, làm vỡ tung (thường dùng hơn động từ ngoại động đơn lẻ "éclater").

    • La chaleur fait éclater les pierres. (Sức nóng làm những tảng đá nứt vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Éclat (danh từ):

    • Mảnh vỡ: des éclats de verre (những mảnh vỡ thủy tinh).
    • Ánh sáng rực rỡ, vẻ lộng lẫy: l'éclat des bijoux (vẻ lộng lẫy của trang sức).
    • Tiếng vang, sự chú ý: un scandale d'un grand éclat (một vụ bê bối gây tiếng vang lớn).
  • Éclatant, -e (tính từ):

    • Rực rỡ, chói lọi: une couleur éclatante (một màu sắc rực rỡ).
    • Vang dội, hiển nhiên: un succès éclatant (một thành công vang dội).
Từ đồng nghĩa
  • Exploser: nổ tung (nghĩa vật lý).
  • Détoner: nổ (thuốc nổ, súng).
  • Burst out (trong tiếng Anh): bật ra, bùng lên (cho cảm xúc, tiếng cười).
  • Érupt (trong tiếng Anh): phun trào, bùng phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Éclater en" + danh từ: Bùng lên thành cái gì đó (thườngcảm xúc).
    • éclater en injures (nổi nóng lên xỉ vả).
    • éclater en applaudissements (vỗ tay vang lên).
Thành ngữ liên quan
  • "Être éclaté(e)" (thông tục): Rất mệt mỏi, kiệt sức.

    • Après cette longue journée, je suis complètement éclaté. (Sau ngày dài đó, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
  • "Faire éclater la vérité": Làm sáng tỏ sự thật, vạch trần sự thật.

    • L'enquête a fait éclater la vérité. (Cuộc điều tra đã làm sáng tỏ sự thật.)
nội động từ
  1. nổ ra, vỡ ra, bùng nổ
    • Les conduites d'eau éclatent
      ống dẫn nước vỡ ra
    • La guerre éclate
      chiến tranh bùng nổ
  2. vang lên
    • Les applaudissements éclatent
      vỗ tay vang lên
  3. nổi nóng lên
    • éclater en reproches
      nổi nóng lên la mắng ầm ĩ
  4. sáng ngời, rực rỡ
    • Les diamants éclatent
      kim cương sáng ngời
  5. lộ ra, hiện ra
    • La joie éclate
      vui vẻ lộ ra
  6. cười rộ, cười phá lên (cũng) éclater de rire
ngoại động từ
  1. (nông nghiệp) tách chồi rễ; tách thân đã đâm rễ (của một cây, để trồng nơi khác)
  2. (từ , nghĩa ) làm nổ, làm vỡ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống