économat

Học thuật
Thân thiện
économat

L'économat de l'école distribue des fournitures aux enseignants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chức quản lý (chỉ tiêu): "économat" chỉ chức vụ hoặc nhiệm vụ quảncác nguồn lực, đặc biệtngân sách chi tiêu, trong một tổ chức.
    • Phòng quản lý (ở trường học, bệnh viện...): "économat" cũng dùng để chỉ bộ phận, văn phòng đảm nhiệm công việc quảnvật tư, tài chính nội bộ tại các cơ sở như trường học hoặc bệnh viện.
    • Cửa hàng riêng cho công nhân viên (của một hãng): Trong một số doanh nghiệp, "économat" có thểcửa hàng nội bộ, nơi nhân viên có thể mua hàng hóa với giá ưu đãi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est responsable de l'économat de l'hôpital. (Anh ấy phụ trách phòng quảnvật tư của bệnh viện.)
    • L'économat de l'école gère les commandes de fournitures. (Phòng quảncủa trường học xửcác đơn đặt hàng vật tư.)
    • Les employés peuvent acheter des produits alimentaires à l'économat de l'usine. (Nhân viên có thể mua thực phẩm tại cửa hàng nội bộ của nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tenir l'économat": phụ trách, quảnbộ phận cung ứng vật tư.

    • Elle tient l'économat du lycée depuis dix ans. ( ấy đã phụ trách phòng quảnvật tư của trường trung học được mười năm.)
  • "gérer un économat": điều hành một cửa hàng nội bộ hoặc phòng quản lý.

    • Sa mission est de gérer l'économat de cette grande entreprise. (Nhiệm vụ của anh tađiều hành cửa hàng nội bộ của công ty lớn này.)
Biến thể từ gần giống
  • Économe (danh từ): người quản lý, người giữ quỹ (thường trong trường học, tu viện).

    • L'économe du collège est très rigoureux. (Người quảncủa trường cấp hai rất nghiêm khắc.)
  • Économat không dạng biến thể số nhiều đặc biệt; thường được sử dụngdạng số ít.

Từ đồng nghĩa
  • Gestion des approvisionnements: quảncung ứng vật tư.
  • Magasin d'entreprise: cửa hàng nội bộ của doanh nghiệp.
  • Intendance: ban quản trị, phòng cung ứng (nghĩa rộng tương tự trong bối cảnh tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
économat

L'économat de l'école distribue des fournitures aux enseignants.

danh từ giống đực
  1. chức quản lý (chỉ tiêu); phòng quản lý (ở trường học, bệnh viện..)
  2. cửa hàng riêng cho công nhân viên (của một hãng)