économiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tiết kiệm: Hành động sử dụng một thứ gì đó (tiền bạc, thời gian, năng lượng, tài nguyên) một cách cẩn thận và hợp lý để tránh lãng phí.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Khéo quản lý: Quản lý, sắp xếp một cách khôn ngoan và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut économiser l'eau pendant la sécheresse. (Phải tiết kiệm nước trong mùa khô hạn.)
- Elle économise de l'argent pour acheter une maison. (Cô ấy tiết kiệm tiền để mua một ngôi nhà.)
- Pour finir le marathon, il doit économiser ses forces. (Để hoàn thành cuộc chạy marathon, anh ấy phải tiết kiệm sức lực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Économiser sur (quelque chose)": Tiết kiệm bằng cách cắt giảm chi tiêu hoặc sử dụng ít hơn một thứ cụ thể.
- Nous économisons sur les loisirs pour pouvoir voyager. (Chúng tôi tiết kiệm chi tiêu vào giải trí để có thể đi du lịch.)
- "Économiser pour (quelque chose/faire quelque chose)": Tiết kiệm với mục đích cụ thể.
- J'économise pour m'offrir un nouvel ordinateur. (Tôi tiết kiệm để mua cho mình một chiếc máy tính mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Économie (danh từ): Sự tiết kiệm; nền kinh tế.
- Faire des économies. (Tiết kiệm / Dành dụm.)
- Économe (tính từ): Tiết kiệm, tằn tiện.
- Une personne économe. (Một người tiết kiệm.)
- Économique (tính từ): Thuộc về kinh tế; có tính tiết kiệm, ít tốn kém.
- Une voiture économique en carburant. (Một chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Épargner: Để dành, tiết kiệm (thường dùng cho tiền bạc).
- Préserver: Bảo tồn, giữ gìn (để không bị hao hụt).
- Ménager: Sử dụng có chừng mực, dè xẻn (thường dùng cho sức lực, thời gian).
Từ trái nghĩa
- Dépenser: Tiêu xài, chi tiêu.
- Gaspiller: Lãng phí, phung phí.
- Prodigue: Hoang phí, phung phí (tính từ).
Thành ngữ liên quan
- "Économiser ses mots": Ít nói, nói ngắn gọn.
- Ce n'est pas un grand bavard, il économise ses mots. (Anh ta không phải là người nhiều chuyện, anh ấy nói rất ngắn gọn.)
- "Économiser ses efforts": Dè sức, không dùng sức quá mức cần thiết.
- Ne cours pas trop vite au début, économise tes efforts pour la fin. (Đừng chạy quá nhanh ngay từ đầu, hãy dè sức cho đoạn cuối.)
ngoại động từ
- tiết kiệm
- économiser son tempstiết kiệm thì giờ
- économiser ses forcestiết kiệm sức lực
- (từ cũ, nghĩa cũ) khéo quản lý