économiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tiết kiệm: Hành động sử dụng một thứ đó (tiền bạc, thời gian, năng lượng, tài nguyên) một cách cẩn thận hợpđể tránh lãng phí.
    • (Từ , nghĩa ) Khéo quản: Quản lý, sắp xếp một cách khôn ngoan hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut économiser l'eau pendant la sécheresse. (Phải tiết kiệm nước trong mùa khô hạn.)
    • Elle économise de l'argent pour acheter une maison. ( ấy tiết kiệm tiền để mua một ngôi nhà.)
    • Pour finir le marathon, il doit économiser ses forces. (Để hoàn thành cuộc chạy marathon, anh ấy phải tiết kiệm sức lực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Économiser sur (quelque chose)": Tiết kiệm bằng cách cắt giảm chi tiêu hoặc sử dụng ít hơn một thứ cụ thể.
    • Nous économisons sur les loisirs pour pouvoir voyager. (Chúng tôi tiết kiệm chi tiêu vào giải trí để có thể đi du lịch.)
  • "Économiser pour (quelque chose/faire quelque chose)": Tiết kiệm với mục đích cụ thể.
    • J'économise pour m'offrir un nouvel ordinateur. (Tôi tiết kiệm để mua cho mình một chiếc máy tính mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Économie (danh từ): Sự tiết kiệm; nền kinh tế.
    • Faire des économies. (Tiết kiệm / Dành dụm.)
  • Économe (tính từ): Tiết kiệm, tằn tiện.
    • Une personne économe. (Một người tiết kiệm.)
  • Économique (tính từ): Thuộc về kinh tế; tính tiết kiệm, ít tốn kém.
    • Une voiture économique en carburant. (Một chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Épargner: Để dành, tiết kiệm (thường dùng cho tiền bạc).
  • Préserver: Bảo tồn, giữ gìn (để không bị hao hụt).
  • Ménager: Sử dụng chừng mực, xẻn (thường dùng cho sức lực, thời gian).
Từ trái nghĩa
  • Dépenser: Tiêu xài, chi tiêu.
  • Gaspiller: Lãng phí, phung phí.
  • Prodigue: Hoang phí, phung phí (tính từ).
Thành ngữ liên quan
  • "Économiser ses mots": Ít nói, nói ngắn gọn.
    • Ce n'est pas un grand bavard, il économise ses mots. (Anh ta không phảingười nhiều chuyện, anh ấy nói rất ngắn gọn.)
  • "Économiser ses efforts": sức, không dùng sức quá mức cần thiết.
    • Ne cours pas trop vite au début, économise tes efforts pour la fin. (Đừng chạy quá nhanh ngay từ đầu, hãy sức cho đoạn cuối.)
ngoại động từ
  1. tiết kiệm
    • économiser son temps
      tiết kiệm thì giờ
    • économiser ses forces
      tiết kiệm sức lực
  2. (từ , nghĩa ) khéo quản

Từ gần giống