écorchage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lột da (thú vật): Hành động lột da của một con vật, thườngtrong quá trình làm thịt hoặc xửda thú.
    • Sự bóc vỏ, sự tước lớp ngoài: Hành động làm bong tróc hoặc tước đi lớp vỏ bên ngoài của một vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'écorchage des animaux doit être fait avec soin. (Việc lột da thú vật phải được thực hiện cẩn thận.)
    • L'écorchage de l'écorce d'un arbre peut le blesser. (Việc bóc vỏ cây có thể làm tổn thương .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écorchage vif": sự lột da sống (một hình thức tra tấn cổ xưa hoặc một thuật ngữ mô tả đau đớn tột cùng).
    • Cette critique était un véritable écorchage vif de sa réputation. (Lời chỉ trích đó thực sựmột sự lột da sống danh tiếng của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Écorcher (động từ): lột da, làm trầy da.

    • Il faut écorcher le lapin avant de le cuisiner. (Phải lột da con thỏ trước khi nấu .)
  • Écorché (danh từ/ tính từ):

    • (Danh từ) Mô hình giải phẫu thể hiện bắp sau khi lột da.
    • (Tính từ) Bị trầy xước da, bị lột da.
Từ đồng nghĩa
  • Dépouillement: sự lột da, sự lột xác.
  • Décorticage: sự bóc vỏ, sự tách vỏ (thường dùng cho thực vật hoặc hạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "écorchage")

Thành ngữ liên quan
  • Être à vif (comme un écorché): rất nhạy cảm, dễ bị tổn thương (giống như người bị lột da).
    • Après cet échec, il est à vif, évite de le critiquer. (Sau thất bại đó, anh ta rất nhạy cảm, hãy tránh chỉ trích anh ta.)
danh từ giống đực
  1. sự lột da (thú)

Từ gần giống