accrochage

danh từ giống đực
  1. sự treo, sự móc
    • L'accrochage d'un tableau
      sự treo một bức tranh
  2. (đường sắt) sự móc toa
  3. sự va nhau
    • L'accrochage de deux voitures
      hai xe va vào nhau.
  4. (thân) sự cãi nhau
  5. (quân sự) sự chạm trán; cuộc đụng độ.
  6. sự chèn nhau (trong cuộc chạy đua)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "accrochage"

accrochage
L'accrochage d'un tableau au mur est une étape importante.