écornifler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thân mật):
    • Ăn chực, ăn bám: Hành động ăn uống không phải trả tiền, thường bằng cách lợi dụng lòng tốt của người khác hoặc xuất hiện đúng lúc họ đang ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a encore réussi à écornifler un dîner chez ses voisins. (Hắn ta lại thành công trong việc ăn chực một bữa tốinhà hàng xóm.)
    • Arrête d'écornifler nos chips ! Va acheter les tiennes. (Đừng ăn chực khoai tây chiên của bọn tao nữa! Đi mua đồ của cậu đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ thường hàm ý chê bai, không trang trọng. mô tả một hành động hơi thiếu lịch sự phần cơ hội.
  • Có thể dùng để chỉ việc "xin" hoặc dùng đồ của người khác một cách thường xuyên không đóng góp , không chỉ giới hạnthức ăn.
    • Il écornifle toujours des cigarettes à ses collègues. (Anh ta lúc nào cũng xin chực thuốc lá từ đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Écornifleur (danh từ, thân mật): kẻ ăn chực, người hay ăn bám.
    • C'est un vrai écornifleur, il n'invite jamais personne. (Hắn đúngmột tay ăn chực chính hiệu, chẳng bao giờ mời ai cả.)
Từ đồng nghĩa
  • Manger à l'œil (thành ngữ, rất thân mật): ăn không mất tiền.
  • Profiter (trong ngữ cảnh này): lợi dụng, hưởng lợi từ người khác.
Từ trái nghĩa
  • Inviter: mời, thết đãi.
  • Payer son écot: trả phần tiền của mình (trong một bữa ăn chung).
Thành ngữ liên quan
  • Être un écornifleur professionnel: (mỉa mai) là một tay ăn chực chuyên nghiệp.
    • Fais attention à lui, c'est un écornifleur professionnel. (Cẩn thận với hắn ta đi, hắnmột tay ăn chực chuyên nghiệp đấy.)
ngoại động từ
  1. (thân mật) ăn chực
    • écornifler un repas
      ăn chực một bữa

Từ gần giống