écrevisse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Tôm sông: Một loài giáp xác nước ngọt, có hình dáng giống tôm hùm nhỏ, thường sống ở sông, suối.
- Kìm thợ rèn: Một loại kìm có mỏ dài và cong, dùng trong nghề rèn.
- (Sử học) Áo giáp vảy tôm: Một loại áo giáp được làm từ những mảnh kim loại nhỏ xếp chồng lên nhau, giống vảy tôm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons pêché des écrevisses dans la rivière. (Chúng tôi đã bắt tôm sông ở con sông.)
- Le forgeron utilise une écrevisse pour tenir le fer chaud. (Người thợ rèn dùng cái kìm thợ rèn để giữ sắt nóng.)
- Les chevaliers portaient parfois une écrevisse. (Các hiệp sĩ đôi khi mặc áo giáp vảy tôm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Aller comme une écrevisse; marcher à pas d'écrevisse: Đi giật lùi; không tiến lên (nghĩa bóng: thụt lùi, không có tiến bộ).
- Son projet va comme une écrevisse. (Dự án của anh ta đang thụt lùi / không tiến triển.)
Rouge comme une écrevisse: Đỏ nhừ (thường do nắng, xấu hổ hoặc sau khi tắm nước nóng).
- Après une heure au soleil, il était rouge comme une écrevisse. (Sau một giờ dưới nắng, anh ấy đỏ nhừ người.)
Biến thể và từ gần giống
- Écrevissière (danh từ giống cái): Cái giỏ, cái lờ để bắt tôm sông.
- Écrevissiculteur/Écrevissicultrice (danh từ): Người nuôi tôm sông.
Từ đồng nghĩa
- Pour "tôm sông": (tên khoa học họ tôm sông).
- Pour "kìm thợ rèn": (kìm mỏ cong).
Thành ngữ liên quan
- Être serrés comme des écrevisses: Bị nhồi nhét, chật chội như tôm trong giỏ.
- Dans le métro aux heures de pointe, on est serrés comme des écrevisses. (Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, chúng tôi bị nhồi nhét chật chội.)
danh từ giống cái
- (động vật học) tôm sống
- kìm thợ rèn
- (sử học) áo giáp vảy tôm
- aller comme une écrevisse; marcher à pas d'écrevisseđi giật lùi; không tiến lên
- rouge comme une écrevisseđỏ nhừ