écritoire

Học thuật
Thân thiện
écritoire

Une femme ouvre son écritoire sur le bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tráp bút, hộp đựng dụng cụ viết: Một đồ vật, thườngmột hộp nhỏ hoặc tráp, được dùng để đựng sắp xếp các dụng cụ viết như bút mực, bút lông, giấy, mực phong bì. thường gắn liền với việc viết thư hoặc công việc hành chính thời xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a hérité d'une magnifique écritoire en bois de rose de sa grand-mère. ( ấy được thừa kế một tráp bút bằng gỗ hồng mộc tuyệt đẹp từ bà ngoại.)
    • Sur le bureau ancien trônait une écritoire en cuir renfermant plumes et encrier. (Trên chiếc bàn cổ, một hộp đựng bút bằng da đặt sừng sững, bên trong đựng bút lông lọ mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng, thường dùng để mô tả đồ vật trong các bối cảnh lịch sử, văn chương hoặc để chỉ những món đồ cổ, xa xỉ.
    • Dans les musées, on peut admirer des écritoires du XVIIIe siècle. (Trong các viện bảo tàng, người ta có thể chiêm ngưỡng những tráp bút từ thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Secrétaire (danh từ giống đực): Tủ văn phòng ngăn kéo mặt bàn có thể gập xuống để viết. Nghĩa rộng hơn hiện đại hơn "écritoire".
  • Trousse (danh từ giống cái): Hộp bút, túi đựng bút. Từ hiện đại thông dụng hơn, thường dùng cho học sinh.
  • Coiffeuse (danh từ giống cái): Bàn trang điểm. Khác biệt về công dụng (dùng cho mỹ phẩm) nhưng có thể hình dáng tương tự một chiếc hộp nhỏ ngăn.
Từ đồng nghĩa
  • *: Đồ dùng cần thiết để viết (cụm từ mô tả).
  • *: Hộp đựng bút lông (cụm từ cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
écritoire

Une femme ouvre son écritoire sur le bureau.

danh từ giống cái
  1. tráp bút (dựng bút mực...)

Từ gần giống