écroulement

Học thuật
Thân thiện
écroulement

L'écroulement d'un vieux mur de pierre a laissé un tas de gravats.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự sụp đổ, sự đổ sập: Chỉ hành động hoặc quá trình một cấu trúc, vật thể hoặc hệ thống bị đổ xuống hoặc sụp xuống hoàn toàn, thường do mất sự ổn định hoặc hỗ trợ.
    • Sự sụp đổ (nghĩa bóng): Chỉ sự sụp đổ hoặc tan rã hoàn toàn của một tổ chức, chế độ, kế hoạch hoặc trạng thái tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'écroulement d'une muraille. (Sự sụp đổ của một bức tường.)
    • L'écroulement de la monarchie. (Sự sụp đổ của nền quân chủ.)
    • L'écroulement d'un immeuble après le séisme. (Sự sụp đổ của một tòa nhà sau trận động đất.)
    • L'écroulement de ses espoirs l'a plongé dans le désespoir. (Sự sụp đổ của những hy vọng đã đẩy anh ta vào tuyệt vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être au bord de l'écroulement": Ở bên bờ vực sụp đổ (về tinh thần, sức khỏe hoặc tài chính).

    • Après cette nouvelle, il était au bord de l'écroulement. (Sau tin đó, anh ta đãbên bờ vực sụp đổ.)
  • "Écroulement des cours (boursiers)": Sự sụp đổ, lao dốc của giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.

    • L'écroulement des cours a provoqué une panique. (Sự sụp đổ của giá cổ phiếu đã gây ra hoảng loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Écrouler (verbe pronominal, "s'écrouler"): Đổ sập, sụp đổ, ngã quỵ.

    • Le vieux pont s'est écroulé. (Cây cầu đã sụp đổ.)
    • Elle s'est écroulée de fatigue. ( ấy đã ngã quỵ mệt mỏi.)
  • Écroulé, écroulée (adjectif): Đã sụp đổ, đổ nát; (nghĩa bóng) kiệt sức, suy sụp.

    • Un mur écroulé. (Một bức tường đổ nát.)
    • Il avait l'air écroulé après l'entretien. (Anh ta trông suy sụp sau cuộc phỏng vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Effondrement (n.m.): Sự sụp đổ, sự đổ sập (nghĩa đen nghĩa bóng, rất gần nghĩa).
  • Chute (n.f.): Sự rơi, sự sụp đổ (nhưng có thể nhẹ hơn, không nhất thiếthoàn toàn).
  • Débâcle (n.f.): Sự thảm bại, sự tan rã hoàn toàn (thường dùng cho quân sự hoặc hệ thống).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est l'écroulement du ciel sur la tête": (Nghĩa đen: Trời sập xuống đầu). Một cách nói nhấn mạnh về một tai họa, một sốc hoặc tin xấu bất ngờ tàn khốc.
    • Quand il a appris la nouvelle, c'était comme l'écroulement du ciel sur la tête. (Khi anh ấy biết tin, như thể trời sập xuống đầu.)
écroulement

L'écroulement d'un vieux mur de pierre a laissé un tas de gravats.

danh từ giống đực
  1. sự sụp đổ
    • L'écroulement d'une muraille
      sự sụp đổ bức tường
    • L'écroulement de la monarchie
      sự sụp đổ nền quân chủ

Từ trái nghĩa